
Biến tần Fuji FRN0006C2S-7A 0.75kW 1 Pha 220V
- Mã hàng: FRN0006C2S-7A
- Thương hiệu: Fuji
- Chất lượng: Mới 100%, chưa qua sử dụng
- Bảo hành: theo nhà sản xuất 12 tháng
- Chứng từ: Hóa đơn VAT
- Công suất: 0.75kW
- Điện áp ngõ vào: 1 Pha 220V
Thông tin sản phẩm
Biến tần Fuji FRN0006C2S-7A 0.75kW 1 Pha 220V nằm trong nhóm biến tần của Fuji. Về cấu hình, thiết bị có điện áp ngõ vào 1 Pha 200-240VAC, điện áp ngõ ra 3 Pha 200-240VAC và công suất 0.75kW.
Biến tần giúp điều chỉnh tốc độ động cơ linh hoạt, hỗ trợ khởi động êm và tiết kiệm điện năng cho hệ thống truyền động. Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, bảo hành 12 tháng theo nhà sản xuất và kèm hóa đơn VAT. Thông số chi tiết được liệt kê trong bảng bên dưới.
Thông tin chung
| Mã model | FRN0006C2S-7A |
|---|
Thông số kỹ thuật
| Điện áp ngõ vào | 1 Pha 200-240VAC |
|---|---|
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 200-240VAC |
| Công suất | 0.75kW |
| Dòng điện ngõ vào | 9.7A |
| Dòng điện ngõ ra | 5.5A |
| Tần số ra max | 400Hz |
| Lọc EMC | Không |
| Đầu vào digital | 5 |
| Đầu vào analog | 3 |
| Đầu vào xung | Không |
| Đầu ra transistor | 1 |
| Đầu ra rơ le | 2 |
| Phương pháp điều khiển/ chế độ điều khiển | V/f control with slip compensation active |
| Kết nối với PC | RJ45, RS485, USB port |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Chức năng | Motor Protection, Dynamic torque vector control, V/f control with slip compensation inactive |
| Công suất quá tải ở mức tải bình thường (60s) | 150% |
| Bộ phanh | Có tích hợp |
| Điện trở phanh (Bán riêng) | DB0.75-2, DB0.75-2C |
| Bàn phím (Bán riêng) | TP-E1U |
| Ứng dụng | Băng tải, Quạt, Máy trộn, Bơm |
| Tích hợp quạt làm mát | Không |
| Khối lượng | 900g |
| Kích thước | 80x120x140mm |
Thông tin bổ sung
Biến tần Fuji Frenic-Mini Series với các đặc tính
Momen khởi động 150% hoặc lớn hơn
Dễ dàng cài đặt tần số bằng biến trở có sẵn trên biến tần
Chịu đựng quá tải: 150% – 1 phút và 200% – 0,5 giây.
Điều khiển đa cấp tốc độ: 8 cấp, chức năng điều khiển động cơ đồng bộ (PMSM)
Chức năng tiết kiệm năng lượng và điều khiển PID.
Tích hợp sẵn cổng giao tiếp RS-485.
Biến tần Fuji 1 Pha 220V Frenic-Mini series
| SKU | Công suất | Điện áp ngõ vào | Điện áp ngõ ra | Dòng chịu tải |
|---|---|---|---|---|
| FRN0001C2S-7A | 0.1kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V | 0.8A |
| FRN0002C2S-7A | 0.2kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V | 1.5A |
| FRN0004C2S-7A | 0.4kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V | 3.5A |
| FRN0006C2S-7A | 0.75kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V | 5.5A |
| FRN0010C2S-7A | 1.5kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V | 9.2A |
| FRN0012C2S-7A | 2.2kW | 1 Pha 220V | 3 Pha 220V | 12A |
Cách lựa chọn biến tần Fuji Frenic-Mini Series
Cách đấu dây biến tần Fuji Frenic-Mini Series
Download tài liệu biến tần Fuji Frenic-Mini Series
► Catalogue Fuji Frenic-Mini series
► Manual Fuji Frenic-Mini series
Kích thước lắp tủ biến tần Fuji Frenic-Mini
Huong_dan_lua_chon_bien_tan_Fuji
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Fuji |
|---|---|
| Thời gian bảo hành | 1 Năm |
| Công suất | 0.75kW |
| Điện áp ngõ vào | 1 Pha 220V |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 220V |
| Series | Fuji Frenic-Mini |








