
Biến tần Fuji FRN0024C2S-4A 11kW 3 Pha 380V
- Mã hàng: FRN0024C2S-4A
- Thương hiệu: Fuji
- Chất lượng: Mới 100%, chưa qua sử dụng
- Bảo hành: theo nhà sản xuất 12 tháng
- Chứng từ: Hóa đơn VAT
- Công suất: 11kW
- Điện áp ngõ vào: 3 Pha 380V
Thông tin sản phẩm
Nếu bạn đang tìm biến tần Fuji, Biến tần Fuji FRN0024C2S-4A 11kW 3 Pha 380V là một lựa chọn đáng cân nhắc. Về cấu hình, thiết bị có điện áp ngõ vào 3 Pha 380-480VAC, điện áp ngõ ra 3 Pha 380-480VAC và công suất 11kW.
Thiết bị điều khiển tốc độ động cơ điện xoay chiều bằng cách thay đổi tần số nguồn cấp. Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, bảo hành 12 tháng theo nhà sản xuất và kèm hóa đơn VAT. Bạn có thể xem đầy đủ thông số ở bảng kỹ thuật bên dưới.
Thông tin chung
| Mã model | FRN0024C2S-4A |
|---|
Thông số kỹ thuật
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha 380-480VAC |
|---|---|
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 380-480VAC |
| Công suất | 11kW |
| Dòng điện ngõ vào | 33A |
| Dòng điện ngõ ra | 24A |
| Tần số ra max | 400Hz |
| Lọc EMC | Không |
| Đầu vào digital | 5 |
| Đầu vào analog | 3 |
| Đầu vào xung | Không |
| Đầu ra transistor | 1 |
| Đầu ra rơ le | 2 |
| Phương pháp điều khiển/ chế độ điều khiển | V/f control with slip compensation active |
| Kết nối với PC | RJ45, RS485, USB port |
| Truyền thông | Modbus RTU |
| Chức năng | Motor Protection, Dynamic torque vector control, V/f control with slip compensation inactive |
| Công suất quá tải ở mức tải bình thường (60s) | 150% |
| Bộ phanh | Có tích hợp |
| Điện trở phanh (Bán riêng) | DB11-4, DB11-4C |
| Bàn phím (Bán riêng) | TP-E1U |
| Ứng dụng | Băng tải, Quạt, Máy trộn, Bơm |
| Tích hợp quạt làm mát | Có |
| Khối lượng | 4.5kg |
| Kích thước | 220x271x190mm |
Thông tin bổ sung
Biến tần Fuji Frenic-Mini Series với các đặc tính
Momen khởi động 150% hoặc lớn hơn
Dễ dàng cài đặt tần số bằng biến trở có sẵn trên biến tần
Chịu đựng quá tải: 150% – 1 phút và 200% – 0,5 giây.
Điều khiển đa cấp tốc độ: 8 cấp, chức năng điều khiển động cơ đồng bộ (PMSM)
Chức năng tiết kiệm năng lượng và điều khiển PID.
Tích hợp sẵn cổng giao tiếp RS-485.
Biến tần Fuji 3 Pha 380V Frenic-Mini series
| SKU | Công suất | Điện áp vào & ra | Dòng chịu tải |
|---|---|---|---|
| FRN0002C2S-4A | 0.4kW | 3 Pha 380V | 1.8A |
| FRN0004C2S-4A | 0.75kW | 3 Pha 380V | 3.1A |
| FRN0005C2S-4A | 1.5kW | 3 Pha 380V | 4.3A |
| FRN0007C2S-4A | 2.2kW | 3 Pha 380V | 6.3A |
| FRN0011C2S-4A | 3.7kW | 3 Pha 380V | 10.5A |
| FRN0013C2S-4A | 5.5kW | 3 Pha 380V | 13A |
| FRN0018C2S-4A | 7.5kW | 3 Pha 380V | 18A |
| FRN0024C2S-4A | 11kW | 3 Pha 380V | 24A |
| FRN0030C2S-4A | 15kW | 3 Pha 380V | 30A |
Cách lựa chọn biến tần Fuji Frenic-Mini Series
Cách đấu dây biến tần Fuji Frenic-Mini Series
Download tài liệu biến tần Fuji Frenic-Mini Series
► Catalogue Fuji Frenic-Mini series
► Manual Fuji Frenic-Mini series
Kích thước lắp tủ biến tần Fuji Frenic-Mini
Huong_dan_lua_chon_bien_tan_Fuji
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Fuji |
|---|---|
| Thời gian bảo hành | 1 Năm |
| Công suất | 11kW |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha 380V |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 380V |
| Series | Fuji Frenic-Mini |








