
Omron
Bộ đếm thời gian Omron H7ET-N 7 số
Mã sản phẩm: H7ET-N
931.000 ₫
- Mã hàng: H7ET-N
- Thương hiệu: Omron
- Chất lượng: Mới 100%, chưa qua sử dụng
- Bảo hành: theo nhà sản xuất 12 tháng
- Công nghệ: Nhật Bản
Cần tư vấn sản phẩm?Liên hệ Lạc Việt để được tư vấn thông số và báo giá phù hợp.Gọi tư vấn: 0961295263
Hàng chính hãngMới 100%
Bảo hành12 tháng
Hóa đơn VATCó
Thông tin sản phẩm
Bộ đếm thời gian Omron H7ET-N 7 số là thiết bị bộ đếm mang thương hiệu Omron. Các thông số đáng chú ý gồm điện áp nguồn cấp Pin lithium, loại cài đặt Chỉ hiển thị và số kí tự hiển thị 7.
Thiết bị đếm xung hoặc số lần tác động, thường dùng để đếm sản phẩm trên dây chuyền. Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng và bảo hành 12 tháng theo nhà sản xuất. Thông số chi tiết được liệt kê trong bảng bên dưới.
Thông số kỹ thuật
| Điện áp nguồn cấp | Pin lithium |
|---|---|
| Loại cài đặt | Chỉ hiển thị |
| Số kí tự hiển thị | 7 |
| Loại ngõ vào | Tiếp điểm, NPN |
| Phụ kiện đi kèm | Not-equipped |
| Phụ kiện mua rời | Compact flush mounting bracket: Y92F-35, Flush mounting bracket: Y92F-34, Waterproof packing: Y92S-32, Wire-wrap terminal: Y92S-37, Lithium battery: Y92S-36 […] |
| Loại | Đếm thời gian |
| Chức năng đếm / cấu hình | Time counter |
| Chế độ hoạt động | Đếm tổng |
| Kiểu hiển thị | LCD |
| Chiều cao kí tự (giá trị đo) | 8.6mm |
| Chiều cao kí tự (giá trị cài đặt) | 8.6mm |
| Số lượng đầu vào | 2 |
| Chức năng ngõ vào | Start, Reset |
| Chức năng mở rộng | Zero suppression |
| Kiểu đấu nối chức năng | Screw terminals |
| Kiểu lắp đặt | Flush mounting |
| Kích thước lỗ cắt | W45xH22.2mm |
| Nhiệt độ môi trường | -10…55°C |
| Độ ẩm môi trường | 25…85% |
| Khối lượng tương đối | 60g |
| Chiều rộng tổng thể | 48mm |
| Chiều cao tổng thể | 24mm |
| Chiều sâu tổng thể | 55.5mm |
| Cấp bảo vệ | IP20, IP66 |
| Tiêu chuẩn | CE, CSA, LR, UL |
Thông tin bổ sung
Time Counter, 48 mm x 24 mm, 7 digit, 0.0 h to 999999.9 h/0.0 h to 3999 d 23.9 h, S080?Contact output, Light gray
Omron H7E[]-N
Bảng hướng dẫn lựa chọn bộ đếm Omron H7E[]-N Series
| Model Number | Loại | Số hiển thị | Màu |
|---|---|---|---|
| H7EC-N | Đếm số lượng | 8 | Xám |
| H7EC-N-B | Đếm số lượng | 8 | Đen |
| H7EC-NFV | Đếm số lượng | 8 | Xám |
| H7EC-NFV-B | Đếm số lượng | 8 | Đen |
| H7EC-NV | Đếm số lượng | 8 | Xám |
| H7EC-NV-B | Đếm số lượng | 8 | Đen |
| H7EC-NV-BH | Đếm số lượng | 8 | Đen |
| H7EC-NV-H | Đếm số lượng | 8 | Xám |
| H7ER-N | Đếm tốc độ | 4 | Xám |
| H7ER-N-B | Đếm tốc độ | 4 | Đen |
| H7ER-NV | Đếm tốc độ | 4 | Xám |
| H7ER-NV-B | Đếm tốc độ | 4 | Đen |
| H7ER-NV-BH | Đếm tốc độ | 4 | Đen |
| H7ER-NV-H | Đếm tốc độ | 4 | Xám |
| H7ER-NV1 | Đếm tốc độ | 5 | Xám |
| H7ER-NV1-B | Đếm tốc độ | 5 | Đen |
| H7ER-NV1-BH | Đếm tốc độ | 5 | Đen |
| H7ER-NV1-H | Đếm tốc độ | 5 | Xám |
| H7ET-N | Đếm thời gian | 7 | Xám |
| H7ET-N-B | Đếm thời gian | 7 | Đen |
| H7ET-N1 | Đếm thời gian | 7 | Xám |
| H7ET-N1-B | Đếm thời gian | 7 | Đen |
| H7ET-NFV | Đếm thời gian | 7 | Xám |
| H7ET-NFV-B | Đếm thời gian | 7 | Đen |
| H7ET-NFV1 | Đếm thời gian | 7 | Xám |
| H7ET-NFV1-B | Đếm thời gian | 7 | Đen |
| H7ET-NV | Đếm thời gian | 7 | Xám |
| H7ET-NV-B | Đếm thời gian | 7 | Đen |
| H7ET-NV-BH | Đếm thời gian | 7 | Đen |
| H7ET-NV-H | Đếm thời gian | 7 | Xám |
| H7ET-NV1 | Đếm thời gian | 7 | Xám |
| H7ET-NV1-B | Đếm thời gian | 7 | Đen |
| H7ET-NV1-BH | Đếm thời gian | 7 | Đen |
| H7ET-NV1-H | Đếm thời gian | 7 | Xám |
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Omron |
|---|---|
| Thời gian bảo hành | 1 Năm |
| Điện áp ngõ vào | Điện áp tự do |
| Loại | 7 số |
| Kích thước | 48x24mm |
| Series | Omron H7E[]-N |








