
IFM
Cảm biến cửa IFM MN206S
Mã sản phẩm: MN206S
1.744.000 ₫
- Mã hàng: MN206S
- Thương hiệu: IFM
- Chất lượng: Mới 100%, chưa qua sử dụng
- Bảo hành: theo nhà sản xuất 5 năm
- Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT
Cần tư vấn sản phẩm?Liên hệ Lạc Việt để được tư vấn thông số và báo giá phù hợp.Gọi tư vấn: 0961295263
Hàng chính hãngMới 100%
Bảo hành12 tháng
Hóa đơn VATCó
Thông tin sản phẩm
Nếu bạn đang tìm cảm biến IFM, Cảm biến cửa IFM MN206S là một lựa chọn đáng cân nhắc. Sản phẩm có internal resistance (ri) [Ω] 10; (1 W) và ambient temperature [°C] -25…80.
Đây là dòng thiết bị thường được lắp trên dây chuyền, máy móc để nhận biết trạng thái và phản hồi tín hiệu cho hệ thống điều khiển. Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, bảo hành 5 năm theo nhà sản xuất và kèm CO/CQ, hóa đơn VAT. Bạn có thể xem đầy đủ thông số ở bảng kỹ thuật bên dưới.
Thông số kỹ thuật
| Output function | 2 x normally open; (potential-free) |
|---|---|
| Sensing range [mm] | 5; (with defined actuator) |
| Housing | rectangular |
| Dimensions [mm] | 36 x 13 x 26 |
| Design | coded target |
| Type of operation | permanent operation |
| Operating voltage [V] | 24 DC; (“supply class 2” to cULus) |
| Rated insulation voltage [V] | 60 |
| Protection class | III |
| Reverse polarity protection | no |
| Internal resistance (Ri) [Ω] | 10; (1 W) |
| Permanent current rating of switching output DC [mA] | 50 |
| Switching frequency DC [Hz] | 150 |
| Output data | Interface type A |
| Short-circuit proof | no |
| Max. capacitive load CL_max [nF] | 20 |
| Safe switching-off distance s(ar) [mm] | 15 |
| Response time to safety request [ms] | 10 |
| Max. fall time [ms] | 0.1 |
| Max. make time incl. bounce [ms] | 0.6 |
| Applications | class C to EN 60654-1 weatherproof application |
| Ambient temperature [°C] | -25…80 |
| Note on ambient temperature | operational life ≤ 87600 h |
| Max. relative air humidity [%] | briefly: 5…95 %; permanent: 5…70 % |
| Air pressure [kPa] | 80…106 |
| Max. height above sea level [m] | 2000 |
| Salt spray | no |
| Protection | IP 67; IP 69K; (protected cable laying) |
| Weight [g] | 115.5 |
| Mounting | non-flush mountable |
| Materials | PA |
| Tightening torque [Nm] | 0.8…2 |
| Items supplied | coded target |
| Remarks | In connection with a G150xS / AC4x2S type evaluation unit, it is possible to reach up to PL e (ISO 13849-1) or SIL cl 3 (IEC 62061) |
| Pack quantity | 1 pcs. |
| Connection | Connector: 1 x M8 |
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | IFM |
|---|---|
| Thời gian bảo hành | 5 Năm |
| Điện áp ngõ vào | 24V |
| Ngõ ra | NO |








