
Omron
Cảm biến quang Omron E3Z-D62 2M (thu phát chung)
Mã sản phẩm: E3Z-D62 2M
786.000 ₫
- Mã hàng: E3Z-D62 2M
- Thương hiệu: Omron
- Chất lượng: Mới 100%, chưa qua sử dụng
- Bảo hành: theo nhà sản xuất 12 tháng
- Công nghệ: Nhật Bản
Cần tư vấn sản phẩm?Liên hệ Lạc Việt để được tư vấn thông số và báo giá phù hợp.Gọi tư vấn: 0961295263
Hàng chính hãngMới 100%
Bảo hành12 tháng
Hóa đơn VATCó
Thông tin sản phẩm
Cảm biến quang Omron E3Z-D62 2M (thu phát chung) là sản phẩm thuộc nhóm cảm biến của thương hiệu Omron.
Đây là dòng thiết bị thường được lắp trên dây chuyền, máy móc để nhận biết trạng thái và phản hồi tín hiệu cho hệ thống điều khiển. Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng và bảo hành 12 tháng theo nhà sản xuất. Thông số chi tiết được liệt kê trong bảng bên dưới.
Thông số kỹ thuật
| Shape | Square type |
|---|---|
| Sensing method | Diffuse-reflective |
| Sensing distance | White paper 300 x 300 mm: 1 m |
| Differential distance | 20% max. of sensing distance |
| Light source | Infrared LED (860 nm) |
| Power supply voltage | 12 to 24 VDC±10% ripple (p-p) 10% max. |
| Current consumption | 30 mA max. |
| Control output | NPN open collector |
| Operation mode | Light-ON/Dark-ON selectable |
| Protective circuit | Output short-circuit protection, Output reverse polarity protection, Power supply reverse polarity protection |
| Response time | Operate or reset: 1 ms max. |
| Sensitivity setting | Single-turn adjustment |
| Ambient illuminance | Incandescent lamp: 3,000 lx max. |
| Ambient temperature range (Operating) | -25 to 55 ℃ (with no icing) |
| Ambient temperature range (Storage) | -40 to 70 ℃ (with no freezing or condensation) |
| Ambient humidity range (Operating) | 35 to 85 % (with no condensation) |
| Ambient humidity range (Strage) | 35 to 95 % (with no condensation) |
| Insulation resistance | 20 MΩ min. (500 VDC megger) |
| Dielectric strength | 1000 VAC 50/60 Hz 1 min |
| Vibration resistance | Destruction: 10 to 55 Hz, 1.5 mm double amplitude each in X, Y, and Z directions for 2 h |
| Shock resistance | Destruction: 500 m/s2 3 times each in X, Y and Z directions |
| Degree of protection | IEC: IP67 |
| Connection method | Pre-wired models (Cable length 2 m) |
| Indicator | Operation indicator (orange), Stability indicator (green) |
| Weight | Package: Approx. 65 g |
| Accessories | Instruction manual |
| Material | Case: Polybutylene terephthalate (PBT) |
Thông tin bổ sung
Diffuse-reflective, Sensing distance White paper 300 x 300 mm: 1 m, Light-ON/Dark-ON selectable, NPN, Pre-wired models (2 m), Infrared LED (860 nm)
Omron E3Z
| SKU | Loại | Ngõ ra | Khoảng cách phát hiện |
|---|---|---|---|
| E3Z-B61 0.5M | Phản xạ gương | NPN | 80 to 500 mm |
| E3Z-B61 2M | Phản xạ gương | NPN | 80 to 500 mm |
| E3Z-B61 5M | Phản xạ gương | NPN | 80 to 500 mm |
| E3Z-B62 0.5M | Phản xạ gương | NPN | 0.5 to 2 m |
| E3Z-B62 2M | Phản xạ gương | NPN | 0.5 to 2 m |
| E3Z-B62 5M | Phản xạ gương | NPN | 0.5 to 2 m |
| E3Z-B66 | Phản xạ gương | NPN | 80 to 500 mm |
| E3Z-B67 | Phản xạ gương | NPN | 0.5 to 2 m |
| E3Z-B81 0.5M | Phản xạ gương | PNP | 80 to 500 mm |
| E3Z-B81 2M | Phản xạ gương | PNP | 80 to 500 mm |
| E3Z-B82 0.5M | Phản xạ gương | PNP | 0.5 to 2 m |
| E3Z-B82 2M | Phản xạ gương | PNP | 0.5 to 2 m |
| E3Z-B86 | Phản xạ gương | PNP | 80 to 500 mm |
| E3Z-B87 | Phản xạ gương | PNP | 0.5 to 2 m |
| E3Z-D61 0.5M | Thu phát chung | NPN | 100 mm |
| E3Z-D61 2M | Thu phát chung | NPN | 100 mm |
| E3Z-D61 5M | Thu phát chung | NPN | 100 mm |
| E3Z-D61K 2M | Thu phát chung | NPN | 100 mm |
| E3Z-D61K-M3J 0.3M | Thu phát chung | NPN | 100 mm |
| E3Z-D62 0.5M | Thu phát chung | NPN | 1 m |
| E3Z-D62 2M | Thu phát chung | NPN | 1 m |
| E3Z-D62 5M | Thu phát chung | NPN | 1 m |
| E3Z-D62K 2M | Thu phát chung | NPN | 1 m |
| E3Z-D62K 5M | Thu phát chung | NPN | 1 m |
| E3Z-D62K-M3J 0.3M | Thu phát chung | NPN | 1 m |
| E3Z-D66 | Thu phát chung | NPN | 100 mm |
| E3Z-D67 | Thu phát chung | NPN | 1 m |
| E3Z-D81 0.5M | Thu phát chung | PNP | 100 mm |
| E3Z-D81 2M | Thu phát chung | PNP | 100 mm |
| E3Z-D81 5M | Thu phát chung | PNP | 100 mm |
| E3Z-D81K 2M | Thu phát chung | PNP | 100 mm |
| E3Z-D81K-M3J 0.3M | Thu phát chung | PNP | 100 mm |
| E3Z-D82 0.5M | Thu phát chung | PNP | 1 m |
| E3Z-D82 2M | Thu phát chung | PNP | 1 m |
| E3Z-D82 5M | Thu phát chung | PNP | 1 m |
| E3Z-D82K 2M | Thu phát chung | PNP | 1 m |
| E3Z-D82K-M3J 0.3M | Thu phát chung | PNP | 1 m |
| E3Z-D86 | Thu phát chung | PNP | 100 mm |
| E3Z-D87 | Thu phát chung | PNP | 1 m |
| E3Z-G61 0.5M | Thu phát riêng | NPN | 25 mm |
| E3Z-G61 2M | Thu phát riêng | NPN | 25 mm |
| E3Z-G61 5M | Thu phát riêng | NPN | 25 mm |
| E3Z-G61-M3J 0.3M | Thu phát riêng | NPN | 25 mm |
| E3Z-G62 0.5M | Thu phát riêng | NPN | 25 mm |
| E3Z-G62 2M | Thu phát riêng | NPN | 25 mm |
| E3Z-G62 5M | Thu phát riêng | NPN | 25 mm |
| E3Z-G62-M3J 0.3M | Thu phát riêng | NPN | 25 mm |
| E3Z-G81 0.5M | Thu phát riêng | PNP | 25 mm |
| E3Z-G81 2M | Thu phát riêng | PNP | 25 mm |
| E3Z-G81-M3J 0.3M | Thu phát riêng | PNP | 25 mm |
| E3Z-G82 0.5M | Thu phát riêng | PNP | 25 mm |
| E3Z-G82 2M | Thu phát riêng | PNP | 25 mm |
| E3Z-G82-M3J 0.3M | Thu phát riêng | PNP | 25 mm |
| E3Z-L61 0.5M | Thu phát chung | NPN | 60 to 120 mm |
| E3Z-L61 2M | Thu phát chung | NPN | 60 to 120 mm |
| E3Z-L61 5M | Thu phát chung | NPN | 60 to 120 mm |
| E3Z-L63 2M | Thu phát chung | NPN | 10 to 50 mm |
| E3Z-L66 | Thu phát chung | NPN | 60 to 120 mm |
| E3Z-L68 | Thu phát chung | NPN | 10 to 50 mm |
| E3Z-L81 0.5M | Thu phát chung | PNP | 60 to 120 mm |
| E3Z-L81 2M | Thu phát chung | PNP | 60 to 120 mm |
| E3Z-L81 5M | Thu phát chung | PNP | 60 to 120 mm |
| E3Z-L83 2M | Thu phát chung | PNP | 10 to 50 mm |
| E3Z-L86 | Thu phát chung | PNP | 60 to 120 mm |
| E3Z-L88 | Thu phát chung | PNP | 10 to 50 mm |
| E3Z-LS61 0.5M | Thu phát chung | NPN | 20 to 200 mm |
| E3Z-LS61 2M | Thu phát chung | NPN | 20 to 200 mm |
| E3Z-LS61 5M | Thu phát chung | NPN | 20 to 200 mm |
| E3Z-LS63 0.5M | Thu phát chung | NPN | 2 to 80 mm |
| E3Z-LS63 2M | Thu phát chung | NPN | 2 to 80 mm |
| E3Z-LS63 5M | Thu phát chung | NPN | 2 to 80 mm |
| E3Z-LS66 | Thu phát chung | NPN | 20 to 200 mm |
| E3Z-LS68 | Thu phát chung | NPN | 2 to 80 mm |
| E3Z-LS81 0.5M | Thu phát chung | PNP | 20 to 200 mm |
| E3Z-LS81 2M | Thu phát chung | PNP | 20 to 200 mm |
| E3Z-LS81 5M | Thu phát chung | PNP | 20 to 200 mm |
| E3Z-LS83 0.5M | Thu phát chung | PNP | 2 to 80 mm |
| E3Z-LS83 2M | Thu phát chung | PNP | 2 to 80 mm |
| E3Z-LS86 | Thu phát chung | PNP | 20 to 200 mm |
| E3Z-LS88 | Thu phát chung | PNP | 2 to 80 mm |
| E3Z-R61 0.5M | Phản xạ gương | NPN | 100 mm to 4 m |
| E3Z-R61 2M | Phản xạ gương | NPN | 100 mm to 4 m |
| E3Z-R61 5M | Phản xạ gương | NPN | 100 mm to 4 m |
| E3Z-R61K 2M | Phản xạ gương | NPN | 150 mm to 3 m |
| E3Z-R61K 5M | Phản xạ gương | NPN | 150 mm to 3 m |
| E3Z-R61K-M3J 0.3M | Phản xạ gương | NPN | 150 mm to 3 m |
| E3Z-R66 | Phản xạ gương | NPN | 100 mm to 4 m |
| E3Z-R81 0.5M | Phản xạ gương | PNP | 100 mm to 4 m |
| E3Z-R81 2M | Phản xạ gương | PNP | 100 mm to 4 m |
| E3Z-R81 5M | Phản xạ gương | PNP | 100 mm to 4 m |
| E3Z-R81K 2M | Phản xạ gương | PNP | 150 mm to 3 m |
| E3Z-R81K-M3J 0.3M | Phản xạ gương | PNP | 150 mm to 3 m |
| E3Z-R86 | Phản xạ gương | PNP | 100 mm to 4 m |
| E3Z-T61 0.5M | Thu phát riêng | NPN | 15 m |
| E3Z-T61 2M | Thu phát riêng | NPN | 15 m |
| E3Z-T61 5M | Thu phát riêng | NPN | 15 m |
| E3Z-T61A 0.5M | Thu phát riêng | NPN | 10 m |
| E3Z-T61A 2M | Thu phát riêng | NPN | 10 m |
| E3Z-T61A 5M | Thu phát riêng | NPN | 10 m |
| E3Z-T61K 2M | Thu phát riêng | NPN | 15 m |
| E3Z-T61K 5M | Thu phát riêng | NPN | 15 m |
| E3Z-T61K-M3J 0.3M | Thu phát riêng | NPN | 15 m |
| E3Z-T62 0.5M | Thu phát riêng | NPN | 30 m |
| E3Z-T62 2M | Thu phát riêng | NPN | 30 m |
| E3Z-T66 | Thu phát riêng | NPN | 15 m |
| E3Z-T66A | Thu phát riêng | NPN | 10 m |
| E3Z-T67 | Thu phát riêng | NPN | 30 m |
| E3Z-T81 0.5M | Thu phát riêng | PNP | 15 m |
| E3Z-T81 2M | Thu phát riêng | PNP | 15 m |
| E3Z-T81 5M | Thu phát riêng | PNP | 15 m |
| E3Z-T81A 2M | Thu phát riêng | PNP | 10 m |
| E3Z-T81A 5M | Thu phát riêng | PNP | 10 m |
| E3Z-T81K 2M | Thu phát riêng | PNP | 15 m |
| E3Z-T81K 5M | Thu phát riêng | PNP | 15 m |
| E3Z-T81K-M3J 0.3M | Thu phát riêng | PNP | 15 m |
| E3Z-T82 2M | Thu phát riêng | PNP | 30 m |
| E3Z-T86 | Thu phát riêng | PNP | 15 m |
| E3Z-T86A | Thu phát riêng | PNP | 10 m |
| E3Z-T87 | Thu phát riêng | PNP | 30 m |
| XS3F-M421-402-A | Cáp kết nối | ||
| XS3F-M421-405-A | Cáp kết nối | ||
| XS3F-M422-402-A | Cáp kết nối | ||
| XS3F-M422-405-A | Cáp kết nối |
Datasheet-cam-bien-tiem-can-Omron-E3Z-Series
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Omron |
|---|---|
| Thời gian bảo hành | 1 Năm |
| Ngõ ra | NPN |
| Khoảng cách phát hiện | 1m |
| Điện áp ngõ vào | 12V, 24V |
| Series | Omron E3Z |








