
Omron
Cảm biến tiệm cận Omron TL-N10ME1 2M
Mã sản phẩm: TL-N10ME1 2M
923.000 ₫
- Mã hàng: TL-N10ME1 2M
- Thương hiệu: Omron
- Chất lượng: Mới 100%, chưa qua sử dụng
- Bảo hành: theo nhà sản xuất 12 tháng
- Công nghệ: Nhật Bản
Cần tư vấn sản phẩm?Liên hệ Lạc Việt để được tư vấn thông số và báo giá phù hợp.Gọi tư vấn: 0961295263
Hàng chính hãngMới 100%
Bảo hành12 tháng
Hóa đơn VATCó
Thông tin sản phẩm
Cảm biến tiệm cận Omron TL-N10ME1 2M là sản phẩm thuộc nhóm cảm biến của thương hiệu Omron. Các thông số đáng chú ý gồm nguồn cấp 12…24VDC, khoảng cách phát hiện 10mm và loại chống nhiễu Non-shielded.
Thiết bị dùng để phát hiện vật thể hoặc đại lượng cần giám sát và truyền tín hiệu về bộ điều khiển trong hệ thống tự động hóa. Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng và bảo hành 12 tháng theo nhà sản xuất. Bạn có thể xem đầy đủ thông số ở bảng kỹ thuật bên dưới.
Thông số kỹ thuật
| Nguồn cấp | 12…24VDC |
|---|---|
| Khoảng cách phát hiện | 10mm |
| Loại chống nhiễu | Non-shielded |
| Ngõ ra | NPN |
| Chế độ hoạt động | NO |
| Kiểu đấu nối | Dây liền |
| Phụ kiện đi kèm | Mounting bracket: Y92E-C10, Bolts |
| Phụ kiện mua rời | Mounting brackets: Y92E-N10C15 |
| Loại | Cảm biến từ |
| Số dây | 3 dây |
| Hình dạng | Loại hình chữ nhật |
| Hướng phát hiện | Phía trước |
| Đối tượng phát hiện | Kim loại màu, Kim loại đen |
| Kích thước đối tượng phát hiện | 40x40x1mm, iron |
| Tần số đáp ứng | 500Hz |
| Chức năng bảo vệ | Reverse polarity protection, Surge protection |
| Chất liệu vỏ | Plastic |
| Kiểu lắp đặt | Lắp gá, Lắp trên bề mặt |
| Chiều dài cáp | 2m |
| Môi trường hoạt động | Chịu nhiệt, Chống nước, Chống dầu |
| Độ ẩm môi trường | 35…95% |
| Khối lượng tương đối | 240g |
| Chiều rộng thân | 30mm |
| Chiều cao thân | 30mm |
| Chiều sâu thân | 52.5mm |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Tiêu chuẩn | CCC, CE |
Thông tin bổ sung
KC 10mm, 12-24VDC, 3 dây NPN-NO
Datasheet-cam-bien-omron_TL-N_TL-Q
| Model Number | Khoảng cách phát hiện | Loại | Chiều dài dây | Điện áp |
|---|---|---|---|---|
| TL-N10MY25 2M | 10 mm | 2 dây, NC | 2 m | 110-220V |
| TL-N20MY25 2M | 20 mm | 2 dây, NC | 2 m | 110-220V |
| TL-N5MY25 2M | 5 mm | 2 dây, NC | 2 m | 110-220V |
| TL-N10MY2 2M | 10 mm | 2 dây, NC | 2 m | 110-220V |
| TL-N20MY2 2M | 20 mm | 2 dây, NC | 2 m | 110-220V |
| TL-N5MY2 2M | 5 mm | 2 dây, NC | 2 m | 110-220V |
| TL-N10MY15 2M | 10 mm | 2 dây, NO | 2 m | 110-220V |
| TL-N20MY15 2M | 20 mm | 2 dây, NO | 2 m | 110-220V |
| TL-N5MY15 2M | 5 mm | 2 dây, NO | 2 m | 110-220V |
| TL-N10MY1 2M | 10 mm | 2 dây, NO | 2 m | 110-220V |
| TL-N20MY1 2M | 20 mm | 2 dây, NO | 2 m | 110-220V |
| TL-N5MY1 2M | 5 mm | 2 dây, NO | 2 m | 110-220V |
| TL-N10MY2 5M | 10 mm | 2 dây, NC | 5 m | 110-220V |
| TL-N20MY2 5M | 20 mm | 2 dây, NC | 5 m | 110-220V |
| TL-N10MY15 5M | 10 mm | 2 dây, NO | 5 m | 110-220V |
| TL-N5MY15 5M | 5 mm | 2 dây, NO | 5 m | 110-220V |
| TL-N10MY1 5M | 10 mm | 2 dây, NO | 5 m | 110-220V |
| TL-N20MY1 5M | 20 mm | 2 dây, NO | 5 m | 110-220V |
| TL-N5MY1 5M | 5 mm | 2 dây, NO | 5 m | 110-220V |
| TL-N10MY1 10M | 10 mm | 2 dây, NO | 10 m | 110-220V |
| TL-N20MY1 10M | 20 mm | 2 dây, NO | 10 m | 110-220V |
| TL-N12MD25 2M | 12 mm | 2 dây, NC | 2 m | 12-24VDC |
| TL-N20MD25 2M | 20 mm | 2 dây, NC | 2 m | 12-24VDC |
| TL-Q5MD25 2M | 5 mm | 2 dây, NC | 2 m | 12-24VDC |
| TL-N7MD25 2M | 7 mm | 2 dây, NC | 2 m | 12-24VDC |
| TL-N12MD2 2M | 12 mm | 2 dây, NC | 2 m | 12-24VDC |
| TL-N20MD2 2M | 20 mm | 2 dây, NC | 2 m | 12-24VDC |
| TL-Q5MD2 2M | 5 mm | 2 dây, NC | 2 m | 12-24VDC |
| TL-N7MD2 2M | 7 mm | 2 dây, NC | 2 m | 12-24VDC |
| TL-N12MD15 2M | 12 mm | 2 dây, NO | 2 m | 12-24VDC |
| TL-N20MD15 2M | 20 mm | 2 dây, NO | 2 m | 12-24VDC |
| TL-Q5MD15 2M | 5 mm | 2 dây, NO | 2 m | 12-24VDC |
| TL-N7MD15 2M | 7 mm | 2 dây, NO | 2 m | 12-24VDC |
| TL-N12MD1 2M | 12 mm | 2 dây, NO | 2 m | 12-24VDC |
| TL-N20MD1 2M | 20 mm | 2 dây, NO | 2 m | 12-24VDC |
| TL-Q5MD1 2M | 5 mm | 2 dây, NO | 2 m | 12-24VDC |
| TL-N7MD1 2M | 7 mm | 2 dây, NO | 2 m | 12-24VDC |
| TL-N12MD2 5M | 12 mm | 2 dây, NC | 5 m | 12-24VDC |
| TL-N20MD2 5M | 20 mm | 2 dây, NC | 5 m | 12-24VDC |
| TL-Q5MD2 5M | 5 mm | 2 dây, NC | 5 m | 12-24VDC |
| TL-N7MD2 5M | 7 mm | 2 dây, NC | 5 m | 12-24VDC |
| TL-N12MD15 5M | 12 mm | 2 dây, NO | 5 m | 12-24VDC |
| TL-N20MD15 5M | 20 mm | 2 dây, NO | 5 m | 12-24VDC |
| TL-Q5MD15 5M | 5 mm | 2 dây, NO | 5 m | 12-24VDC |
| TL-N7MD15 5M | 7 mm | 2 dây, NO | 5 m | 12-24VDC |
| TL-N12MD1 5M | 12 mm | 2 dây, NO | 5 m | 12-24VDC |
| TL-N20MD1 5M | 20 mm | 2 dây, NO | 5 m | 12-24VDC |
| TL-Q5MD1 5M | 5 mm | 2 dây, NO | 5 m | 12-24VDC |
| TL-N7MD1 5M | 7 mm | 2 dây, NO | 5 m | 12-24VDC |
| TL-N10ME25 2M | 10 mm | 3 dây, NPN- NC | 2 m | 12-24VDC |
| TL-N20ME25 2M | 20 mm | 3 dây, NPN- NC | 2 m | 12-24VDC |
| TL-N5ME25 2M | 5 mm | 3 dây, NPN- NC | 2 m | 12-24VDC |
| TL-N20ME2 2M | 20 mm | 3 dây, NPN- NC | 2 m | 12-24VDC |
| TL-N5ME2 2M | 5 mm | 3 dây, NPN- NC | 2 m | 12-24VDC |
| TL-Q5MC2 2M | 5 mm | 3 dây, NPN- NC | 2 m | 12-24VDC |
| TL-N10ME2 2M | 10 mm | 3 dây, NPN- NC | 2 m | 12-24VDC |
| TL-N10ME15 2M | 10 mm | 3 dây, NPN- NO | 2 m | 12-24VDC |
| TL-N20ME15 2M | 20 mm | 3 dây, NPN- NO | 2 m | 12-24VDC |
| TL-N5ME15 2M | 5 mm | 3 dây, NPN- NO | 2 m | 12-24VDC |
| TL-Q5MC15 2M | 5 mm | 3 dây, NPN- NO | 2 m | 12-24VDC |
| TL-N10ME1-R 2M | 10 mm | 3 dây, NPN- NO | 2 m | 12-24VDC |
| TL-N20ME1-R 2M | 20 mm | 3 dây, NPN- NO | 2 m | 12-24VDC |
| TL-N5ME1-R 2M | 5 mm | 3 dây, NPN- NO | 2 m | 12-24VDC |
| TL-Q5MC1-R 2M | 5 mm | 3 dây, NPN- NO | 2 m | 12-24VDC |
| TL-N10ME1 2M | 10 mm | 3 dây, NPN- NO | 2 m | 12-24VDC |
| TL-Q2MC1 2M | 2 mm | 3 dây, NPN- NO | 2 m | 12-24VDC |
| TL-N20ME1 2M | 20 mm | 3 dây, NPN- NO | 2 m | 12-24VDC |
| TL-N5ME1 2M | 5 mm | 3 dây, NPN- NO | 2 m | 12-24VDC |
| TL-Q5MC1 2M | 5 mm | 3 dây, NPN- NO | 2 m | 12-24VDC |
| TL-Q5MB1-R 2M | 5 mm | 3 dây, PNP- NO | 2 m | 12-24VDC |
| TL-Q5MB1 2M | 5 mm | 3 dây, PNP- NO | 2 m | 12-24VDC |
| TL-N10ME25 5M | 10 mm | 3 dây, NPN- NC | 5 m | 12-24VDC |
| TL-N5ME25 5M | 5 mm | 3 dây, NPN- NC | 5 m | 12-24VDC |
| TL-N20ME2 5M | 20 mm | 3 dây, NPN- NC | 5 m | 12-24VDC |
| TL-N5ME2 5M | 5 mm | 3 dây, NPN- NC | 5 m | 12-24VDC |
| TL-N10ME2 5M | 10 mm | 3 dây, NPN- NC | 5 m | 12-24VDC |
| TL-N10ME15 5M | 10 mm | 3 dây, NPN- NO | 5 m | 12-24VDC |
| TL-N20ME15 5M | 20 mm | 3 dây, NPN- NO | 5 m | 12-24VDC |
| TL-N5ME15 5M | 5 mm | 3 dây, NPN- NO | 5 m | 12-24VDC |
| TL-Q5MC15 5M | 5 mm | 3 dây, NPN- NO | 5 m | 12-24VDC |
| TL-N10ME1 5M | 10 mm | 3 dây, NPN- NO | 5 m | 12-24VDC |
| TL-Q2MC1 5M | 2 mm | 3 dây, NPN- NO | 5 m | 12-24VDC |
| TL-N20ME1 5M | 20 mm | 3 dây, NPN- NO | 5 m | 12-24VDC |
| TL-N5ME1 5M | 5 mm | 3 dây, NPN- NO | 5 m | 12-24VDC |
| TL-Q5MC1 5M | 5 mm | 3 dây, NPN- NO | 5 m | 12-24VDC |
| TL-N5ME2 10M | 5 mm | 3 dây, NPN- NC | 10 m | 12-24VDC |
| TL-N10ME2 10M | 10 mm | 3 dây, NPN- NC | 10 m | 12-24VDC |
| TL-N10ME1 10M | 10 mm | 3 dây, NPN- NO | 10 m | 12-24VDC |
| TL-N20ME1 10M | 20 mm | 3 dây, NPN- NO | 10 m | 12-24VDC |
| TL-N5ME1 10M | 5 mm | 3 dây, NPN- NO | 10 m | 12-24VDC |
| TL-Q5MC1 10M | 5 mm | 3 dây, NPN- NO | 10 m | 12-24VDC |
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Omron |
|---|---|
| Điện áp ngõ vào | 12V, 24V |
| Ngõ ra | NO, NPN |
| Khoảng cách phát hiện | 10mm |
| Series | Omron TL-N / -Q |








