
Omron
Cảm biến vùng Omron F3SG-4RA0320-14
Mã sản phẩm: F3SG-4RA0320-14
24.829.000 ₫
- Mã hàng: F3SG-4RA0320-14
- Thương hiệu: Omron
- Chất lượng: Mới 100%, chưa qua sử dụng
- Bảo hành: theo nhà sản xuất 12 tháng
- Công nghệ: Nhật Bản
Cần tư vấn sản phẩm?Liên hệ Lạc Việt để được tư vấn thông số và báo giá phù hợp.Gọi tư vấn: 0961295263
Hàng chính hãngMới 100%
Bảo hành12 tháng
Hóa đơn VATCó
Thông tin sản phẩm
Cảm biến vùng Omron F3SG-4RA0320-14 là sản phẩm thuộc nhóm cảm biến của thương hiệu Omron. Thông số chính: phương pháp phát hiện Thu – phát (cả bộ), khoảng cách phát hiện 10m và chiều cao bảo vệ 320mm.
Đây là dòng thiết bị thường được lắp trên dây chuyền, máy móc để nhận biết trạng thái và phản hồi tín hiệu cho hệ thống điều khiển. Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng và bảo hành 12 tháng theo nhà sản xuất. Thông số chi tiết được liệt kê trong bảng bên dưới.
Thông số kỹ thuật
| Phương pháp phát hiện | Thu – phát (cả bộ) |
|---|---|
| Khoảng cách phát hiện | 10m |
| Chiều cao bảo vệ | 320mm |
| Bước trục quang học | 10mm |
| Nguồn cấp | 24VDC |
| Phụ kiện đi kèm | Standard fixed bracket |
| Phụ kiện mua rời | 14mm dia: F39-TRD14, Bluetooth communication unit: F39-BT, Cascading cable: F39-JGR2W, Double-ended cable: F39-JG10B-D, Double-ended cable: F39-JG10B-L, Double-ended cable: F39-JG15B-D, Double-ended cable: F39-JG15B-L, Double-ended cable F39-JG1B-D, Double-ended cable: F39-JG1B-L, Double-ended cable: F39-JG20B-D, Double-ended cable: F39-JG20B-L, Double-ended cable: F39-JG3B-D, Double-ended cable: F39-JG3B-L, Double-ended cable: F39-JG5B-D, Double-ended cable: F39-JG5B-L, Double-ended cable: F39-JG7B-D, Double-ended cable: F39-JG7B-L, Double-ended cable: F39-JGR5B-D, Double-ended cable: F39-JGR5B-L, End cap: F39-CNM, Interface unit: F39-GIF, Lamp and bluetooth communication unit: F39-BTLP, Lamp: F39-LP, Laser pointer for F3SG-R: F39-PTG, Sensor mounting brackets: F39-LGA, Sensor mounting brackets: F39-LGF, Sensor mounting brackets: F39-LGTB, Sensor mounting brackets: F39-LGTB-1, Single-ended cable: F39-JG10A-D, Single-ended cable: F39-JG10A-L, Single-ended cable: F39-JG15A-D, Single-ended cable: F39-JG15A-L, Single-ended cable: F39-JG20A-D, Single-ended cable: F39-JG20A-L, Single-ended cable: F39-JG3A-D, Single-ended cable: F39-JG3A-L, Single-ended cable: F39-JG7A-D, Single-ended cable: F39-JG7A-L, Spatter protection cover: F39-HGA0360, Test rod: F39-TRD14, Test rod: F39-TRD30, Y-Joint Plug: F39-GCNY2 […] |
| Loại | Safety light curtains / safety light barriers / safety multi-light beams […] |
| Số trục quang học | 31 |
| Kích thước vật phát hiện tiêu chuẩn | D14mm |
| Vật phát hiện tiêu chuẩn | Opaque |
| Ngõ vào | Tiếp điểm |
| Chức năng ngõ vào | Muting input A, Muting input B, Reset input, Test input (External test), External device monitoring (EDM) input, Pre-reset […] |
| Ngõ ra | NPN, PNP |
| Chế độ hoạt động | Light On |
| Nguồn sáng chức năng | Đèn LED hồng ngoại (870nm) |
| Thời gian phản hồi | 90ms |
| Chức năng bảo vệ | Short-circuit protection, Reverse polarity protection |
| Chức năng | Cascade connection, Fixed blanking, Floating blanking, Interlock (Reset hold), PNP/NPN selection, Reduced resolution, Response time adjustment, Scan code selection, Self-test (Test function), Muting, Override, Auxiliary output […] |
| Tiêu chuẩn an toàn | Classification: type B, HFT, Performance level (PL)/ safety category: PL e/category 4, PFHD, Proof test interval TM: every 20 years, SFF, Type of ESPE: Type 4 […] |
| Truyền thông | No |
| Chất liệu vỏ | Aluminum alloy |
| Kiểu kết nối | Pre-wire connetor |
| Chiều dài cáp | 0.3m |
| Phương pháp lắp đặt | Backside mounting, Side-mount bracket, Top / bottom bracket |
| Môi trường hoạt động | Tiêu chuẩn |
| Ánh sáng môi trường | Sunlight: 10,000 Ix max. |
| Nhiệt độ môi trường | -10…55°C |
| Độ ẩm môi trường | 35…85% |
| Khối lượng tương đối | 2.6kg |
| Chiều rộng tổng thể | 35mm |
| Chiều cao tổng thể | 368mm |
| Chiều sâu tổng thể | 35mm |
| Cấp bảo vệ | IP65, IP67 |
| Tiêu chuẩn | CE, TUV, UL |
Thông tin bổ sung
320 mm Protected Height Cascadable Advanced Type Light Curtain
Number of Beams: 31
Range: 3 or 10 Meters Selectable
Object Resolution [Min]: 14 mm
Protected Height Range: 150 to 500 mm
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Omron |
|---|---|
| Thời gian bảo hành | 1 Năm |
| Kích thước | 320mm |
| Trục quang | 31 |
| Ngõ ra | NPN, PNP |








