
CB chống sét Schneider EZ9L33620 20kA 1P+N
- Mã hàng: EZ9L33620
- Thương hiệu: Schneider
- Chất lượng: Mới 100%, chưa qua sử dụng
- Bảo hành: theo nhà sản xuất 12 tháng
- Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT
Easy9 Chống sét lan truyền
Thông tin sản phẩm
CB chống sét Schneider EZ9L33620 20kA 1P+N là thiết bị aptomat mang thương hiệu Schneider. Thông số chính: loại Chống Sét Lan Truyền Nguồn TT, TN-S, kiểu Type 2 và công nghệ cắt lọc sét MOV + GDT.
Thiết bị đóng cắt và bảo vệ mạch điện trước sự cố quá tải, ngắn mạch. Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, bảo hành 12 tháng theo nhà sản xuất và kèm CO/CQ, hóa đơn VAT. Thông số chi tiết được liệt kê trong bảng bên dưới.
Thông tin chung
| Dòng sản phẩm | Easy 9 |
|---|
Thông số kỹ thuật
| Loại | Chống Sét Lan Truyền Nguồn TT, TN-S |
|---|---|
| Kiểu | Type 2 |
| Công nghệ cắt lọc sét | MOV + GDT |
| Số cực | 1P + N |
| Điện áp | 230V AC |
| Dòng cắt sét in | 10 KA |
| Dòng cắt sét imax | 20 KA |
| Kiểu lắp đặt | Gắn Thanh DIN Rail 35mm |
| Tiêu chuẩn | IEC |
Thông tin bổ sung
Hệ thống đường truyền tín hiệu là một trong những mục tiêu của sét và có đến 75% các đường truyền tín hiệu hỏng hóc do bị sét đánh. Do đó, để bảo vệ đường truyền liên lạc không bị đứt quãng, nên sử dụng thiết bị CB chống sét Schneider EZ9L33620 20kA 1P+N được dùng để cắt sét, dẫn năng lượng sét xuống đất và giảm biên độ sung sét, đồng thời làm giảm áp lực của sét đến nguồn điện và thiết bị điện sẽ đảm bảo an toàn cho cả hệ thống điện gia đình, hoặc chọn thiết bị chống sét cho từng thiết bị điện công nghiệp như: cửa cuốn, tivi, điện thoại, máy tính…
Thông số kĩ thuật chống sét lan truyền EZ9L33620 20kA 1P+N
Cách lắp đặt CB chống sét EZ9L33620 20kA 1P+N
Schneider SPD
Bảng hướng dẫn lựa chọn CB chống sét Schneider
| Mã sản phẩm | Dòng cắt sét | Số cực | Điện áp ngõ vào |
|---|---|---|---|
| A9L08100 | 8kA | 1P | 1 Pha |
| A9L20100 | 20kA | 1P | 1 Pha |
| EZ9L33120 | 20kA | 1P | 1 Pha |
| A9L15691 | 20kA | 1P | 1 Pha |
| A9L40100 | 40kA | 1P | 1 Pha |
| A9L15686 | 40kA | 1P | 1 Pha |
| EZ9L33145 | 45kA | 1P | 1 Pha |
| A9L65101 | 65kA | 1P | 1 Pha |
| A9L08500 | 8kA | 1P+N | 1 Pha |
| A9L20500 | 20kA | 1P+N | 1 Pha |
| EZ9L33620 | 20kA | 1P+N | 1 Pha |
| A9L15692 | 20kA | 1P+N | 1 Pha |
| A9L15687 | 40kA | 1P+N | 1 Pha |
| A9L40500 | 40kA | 1P+N | 1 Pha |
| A9L16632 | 50kA | 1P+N | 1 Pha |
| A9L65501 | 65kA | 1P+N | 1 Pha |
| A9L16633 | 50kA | 3P | 3 Pha |
| EZ9L33720 | 20kA | 3P+N | 3 Pha |
| A9L20600 | 20kA | 3P+N | 3 Pha |
| A9L15693 | 20kA | 3P+N | 3 Pha |
| A9L15688 | 40kA | 3P+N | 3 Pha |
| A9L40600 | 40kA | 3P+N | 3 Pha |
| EZ9L33745 | 45kA | 3P+N | 3 Pha |
| A9L16634 | 50kA | 3P+N | 3 Pha |
| A9L65601 | 65kA | 3P+N | 3 Pha |
| A9L15586 | 65kA | 3P+N | 3 Pha |
Thông tin bổ sung
| Thời gian bảo hành | 1 Năm |
|---|---|
| Dòng cắt | 20kA |
| Số cực | 1P+N |
| Điện áp ngõ vào | 1 Pha |
| Series | Schneider Easy9 |







