
Autonics
Đồng hồ đo điện áp AC Autonics M4Y-AV-6 72x36mm
Mã sản phẩm: M4Y-AV-6
Giá gốc là: 1.888.000 ₫.1.049.000 ₫Giá hiện tại là: 1.049.000 ₫.
- Mã hàng: M4Y-AV-6
Cần tư vấn sản phẩm?Liên hệ Lạc Việt để được tư vấn thông số và báo giá phù hợp.Gọi tư vấn: 0961295263
Hàng chính hãngMới 100%
Bảo hành12 tháng
Hóa đơn VATCó
Thông tin sản phẩm
Nếu bạn đang tìm đồng hồ đo Autonics, Đồng hồ đo điện áp AC Autonics M4Y-AV-6 72x36mm là một lựa chọn đáng cân nhắc. Điểm nhấn kỹ thuật gồm phương pháp hiển thị LED 7 đoạn 3½-số, chiều cao kí tự 14mm và đo Điện áp AC.
Thiết bị hiển thị các đại lượng đo như điện áp, dòng điện hoặc tín hiệu quá trình để người vận hành theo dõi trực tiếp. Bạn có thể xem đầy đủ thông số ở bảng kỹ thuật bên dưới.
Thông số kỹ thuật
| Phương pháp hiển thị | LED 7 đoạn 3½-số |
|---|---|
| Chiều cao kí tự | 14mm |
| Đo | Điện áp AC |
| Loại ngõ vào | 400V |
| Dải hiển thị tối đa | 0~400 |
| Đo AC | Giá trị trung bình (AVG) |
| Nguồn cấp (Tùy chọn) | 100-240VAC~ 50/60Hz |
| Ngõ ra | Chỉ hiển thị |
| Ngõ vào cho phép tối đa | 150% cho mỗi đặc tính ngõ vào (ở 400VAC: 120%) |
| Độ chính xác hiển thị_AC | F.S. ±0.5% rdg ±1 chữ số |
| Chu kỳ lấy mẫu | 300ms |
| Nhiệt độ xung quanh | -10 đến 50℃, bảo quản: -25 đến 65℃ |
| Độ ẩm xung quanh | 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RH |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 144g |
M4Y/M4W/M5W/M4M Series – Đo điện áp AC
| Model | Số hiển thị | Kích thước | Chức năng | Ngõ ra |
|---|---|---|---|---|
| M4Y-AV-1 | 4 chữ số | W72×H36mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
| M4Y-AV-2 | 4 chữ số | W72×H36mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
| M4Y-AV-3 | 4 chữ số | W72×H36mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
| M4Y-AV-4 | 4 chữ số | W72×H36mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
| M4Y-AV-6 | 4 chữ số | W72×H36mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
| M4Y-AV-XX | 4 chữ số | W72×H36mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
| M4Y-AVR-3 | 4 chữ số | W72×H36mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
| M4Y-AVR-4 | 4 chữ số | W72×H36mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
| M4Y-AVR-6 | 4 chữ số | W72×H36mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
| M4Y-AVR-XX | 4 chữ số | W72×H36mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
| M4M-AV-6 | 4 chữ số | W72×H72mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
| M4M-AVR-6 | 4 chữ số | W72×H72mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
| M4M1P-AV-XX | 4 chữ số | W72×H72mm | Đo điện áp AC | Cài đặt trước 1 ngõ ra |
| M4M2P-AV-6 | 4 chữ số | W72×H72mm | Đo điện áp AC | Cài đặt trước 2 ngõ ra |
| M4M2P-AV-XX | 4 chữ số | W72×H72mm | Đo điện áp AC | Cài đặt trước 2 ngõ ra |
| M4W-AV-1 | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
| M4W-AV-2 | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
| M4W-AV-3 | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
| M4W-AV-4 | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
| M4W-AV-6 | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
| M4W-AV-XX | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
| M4W-AVR-1 | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
| M4W-AVR-3 | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
| M4W-AVR-4 | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
| M4W-AVR-6 | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
| M4W-AVR-XX | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
| M4W1P-AV-1 | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Cài đặt trước 1 ngõ ra |
| M4W1P-AV-3 | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Cài đặt trước 1 ngõ ra |
| M4W1P-AV-4 | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Cài đặt trước 1 ngõ ra |
| M4W1P-AV-6 | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Cài đặt trước 1 ngõ ra |
| M4W1P-AV-XX | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Cài đặt trước 1 ngõ ra |
| M4W1P-AVR-1 | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Cài đặt trước 1 ngõ ra |
| M4W1P-AVR-2 | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Cài đặt trước 1 ngõ ra |
| M4W1P-AVR-3 | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Cài đặt trước 1 ngõ ra |
| M4W1P-AVR-4 | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Cài đặt trước 1 ngõ ra |
| M4W1P-AVR-6 | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Cài đặt trước 1 ngõ ra |
| M4W1P-AVR-XX | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Cài đặt trước 1 ngõ ra |
| M4W2P-AV-1 | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Cài đặt trước 2 ngõ ra |
| M4W2P-AV-2 | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Cài đặt trước 2 ngõ ra |
| M4W2P-AV-3 | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Cài đặt trước 2 ngõ ra |
| M4W2P-AV-4 | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Cài đặt trước 2 ngõ ra |
| M4W2P-AV-6 | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Cài đặt trước 2 ngõ ra |
| M4W2P-AV-XX | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Cài đặt trước 2 ngõ ra |
| M4W2P-AVR-1 | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Cài đặt trước 2 ngõ ra |
| M4W2P-AVR-2 | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Cài đặt trước 2 ngõ ra |
| M4W2P-AVR-3 | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Cài đặt trước 2 ngõ ra |
| M4W2P-AVR-4 | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Cài đặt trước 2 ngõ ra |
| M4W2P-AVR-6 | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Cài đặt trước 2 ngõ ra |
| M4W2P-AVR-XX | 4 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Cài đặt trước 2 ngõ ra |
| M5W-AV-1 | 5 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
| M5W-AV-2 | 5 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
| M5W-AV-3 | 5 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
| M5W-AV-4 | 5 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
| M5W-AV-5 | 5 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
| M5W-AV-XX | 5 chữ số | W96×H48mm | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị |
Cách lựa chọn đồng hồ Đo điện áp AC Autonics M4Y/M4W/M5W/M4M Series
Tài liệu hướng dẫn sử dụng đồng hồ Đo điện áp AC Autonics M4Y/M4W/M5W/M4M Series
► Download Manual Autonics M4Y/M4W/M5W/M4M Series
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Autonics |
|---|---|
| Thời gian bảo hành | 1 Năm |
| Điện áp ngõ vào | 110V, 220V |
| Kích thước | 72x36mm |
| Series | Autonics M4Y |






