
Đồng hồ đo dòng điện AC Hanyoung LM3-4AA-3RC-A
- Mã hàng: LM3-4AA-3RC-A
- Thương hiệu: Hanyoung
- Chất lượng: Mới 100%, chưa qua sử dụng
- Bảo hành: theo nhà sản xuất 12 tháng
- Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT
Thông tin sản phẩm
Đồng hồ đo dòng điện AC Hanyoung LM3-4AA-3RC-A nằm trong nhóm đồng hồ đo của Hanyoung.
Thiết bị hiển thị các đại lượng đo như điện áp, dòng điện hoặc tín hiệu quá trình để người vận hành theo dõi trực tiếp. Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, bảo hành 12 tháng theo nhà sản xuất và kèm CO/CQ, hóa đơn VAT. Bạn có thể xem đầy đủ thông số ở bảng kỹ thuật bên dưới.
Thông tin chung
| Dòng sản phẩm | LM3-AA |
|---|
Thông số kỹ thuật
| Size | LM3 : 96(W) X 48(H) X 68(D) mm |
|---|---|
| Power | 100 - 240 V 50/60 Hz |
| Power Consumption | •LM3-3NC: 9 VA or less •LM3-3PC: 9 VA or less •LM3-3PT: 10 VA or less •LM3-3R: 10 VA or less •LM3-3RT: 11 VA or less •LM3-N: 6 VA or less |
| Input signal | AC current / frequency |
| Input range | 5A / 2A 500mA / 200mA 50mA / 20mA |
| AC measurement method | AVG / RMS selective measurement |
| Input sampling cycle | 50 ms |
| Input sampling method | OVER sampling method using continuous approximation A / D converter |
| Maximum allowable input | F.S. of each input range 110 % |
| Frequency measurement range | 0.2 ~ 9999 Hz (Frequency measurement range depends on the decimal point position) |
| Display | • Negative-LCD • 4 digit 2 rows • PV (White) • SV (Green) |
| Character size | LM3 : 17.6 X 10.6 mm |
| Maximum display | - 9999 ~ 9999 |
| Display degree | • [ 23 ℃ ± 5 ℃ ] - F.S. ± 0.3 % rdg ±3 digit • [ 23 ℃ ± 5 ℃, frequency ] - F.S. ± 0.1 % rdg ± 2 digit • [ 50 ℃ ~ - 10 ℃ ] - F.S. ± 0.5 % rdg ± 3 digit |
| Control output | • Contact output : 3 stage, SPST (1a), 250 V 5 A • Solid state output: 3-stage, NPN or PNP open collector, 12 – 24 V 50mA or less |
| Relay life time | • Electrical (about 100,000 times, 250 V 5 A) • Mechanical (about 5 million times) |
| Optional output | • Transmission output (4-20 mA) • RS-485 output |
| External input | • HOLD/ZERO Optional input • Non-voltage input • Short circuit impedance: 300 Ω or less • Residual voltage: 1 V or less • Impedance when open: 100 kΩ or more |
| Communication | • Communication protocol : Modbus-RTU • Communication method : RS-485 (2-wire half duplex) • Communication speed : 2400 / 4800 / 9600 / 19200 / 38400 bps |
| Insulation Resistance | 100 mΩ or more (500 V Mega standard, between conductive terminal and case) |
| Withstand voltage | 2000 V 60 Hz 1 minute (between conductive terminal and case) |
| Noise | ± 2 kV(Between operation power terminals, Pulse width = 1 us, Square wave noise by noise simulator) |
| Vibration resistance | 10 - 55 Hz, Single amplitude 0.5 mm, 3-axis angular, 2 hours |
| Protection structure | • IP66 (front) • Terminal block protection cover applied |
Thông tin bổ sung
Đồng hồ đo LM Series của Hanyoung là một dòng sản phẩm chất lượng cao, đáng tin cậy và chính xác. Với thiết kế hiện đại và giao diện dễ sử dụng, LM Series cung cấp khả năng đo đạc chính xác thông số như áp suất, nhiệt độ, mức độ và dòng điện. Đồng hồ đo LM Series được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp và hệ thống tự động hóa, đáp ứng nhu cầu đo lường chính xác và đáng tin cậy.
Hanyoung LM Series
| SKU | Loại | Ngõ ra điều khiển | Điện áp nguồn |
|---|---|---|---|
| LM3-4AA-3N-A | Đo dòng điện AC | 3 Ngõ ra NPN | 110-220V |
| LM3-4AA-3NC-A | Đo dòng điện AC | 3 Ngõ ra NPN ǁ Truyền thông RS485 | 110-220V |
| LM3-4AA-3NT-A | Đo dòng điện AC | 3 Ngõ ra NPN ǁ 4-20mA | 110-220V |
| LM3-4AA-3P-A | Đo dòng điện AC | 3 Ngõ ra PNP | 110-220V |
| LM3-4AA-3PC-A | Đo dòng điện AC | 3 Ngõ ra PNP ǁ Truyền thông RS485 | 110-220V |
| LM3-4AA-3PT-A | Đo dòng điện AC | 3 Ngõ ra PNP ǁ 4-20mA | 110-220V |
| LM3-4AA-3R-A | Đo dòng điện AC | 3 Ngõ ra Relay | 110-220V |
| LM3-4AA-3RC-A | Đo dòng điện AC | 3 Ngõ ra Relay ǁ Truyền thông RS485 | 110-220V |
| LM3-4AA-3RT-A | Đo dòng điện AC | 3 Ngõ ra Relay ǁ 4-20mA | 110-220V |
| LM3-4AA-N-A | Đo dòng điện AC | Chỉ hiển thị | 110-220V |
| LM3-4AV-3N-A | Đo điện áp AC | 3 Ngõ ra NPN | 110-220V |
| LM3-4AV-3NC-A | Đo điện áp AC | 3 Ngõ ra NPN ǁ Truyền thông RS485 | 110-220V |
| LM3-4AV-3NT-A | Đo điện áp AC | 3 Ngõ ra NPN ǁ 4-20mA | 110-220V |
| LM3-4AV-3P-A | Đo điện áp AC | 3 Ngõ ra PNP | 110-220V |
| LM3-4AV-3PC-A | Đo điện áp AC | 3 Ngõ ra PNP ǁ Truyền thông RS485 | 110-220V |
| LM3-4AV-3PT-A | Đo điện áp AC | 3 Ngõ ra PNP ǁ 4-20mA | 110-220V |
| LM3-4AV-3R-A | Đo điện áp AC | 3 Ngõ ra Relay | 110-220V |
| LM3-4AV-3RC-A | Đo điện áp AC | 3 Ngõ ra Relay ǁ Truyền thông RS485 | 110-220V |
| LM3-4AV-3RT-A | Đo điện áp AC | 3 Ngõ ra Relay ǁ 4-20mA | 110-220V |
| LM3-4AV-N-A | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị | 110-220V |
| LM3-4DA-3N-A | Đo dòng điện DC | 3 Ngõ ra NPN | 110-220V |
| LM3-4DA-3NC-A | Đo dòng điện DC | 3 Ngõ ra NPN ǁ Truyền thông RS485 | 110-220V |
| LM3-4DA-3NT-A | Đo dòng điện DC | 3 Ngõ ra NPN ǁ 4-20mA | 110-220V |
| LM3-4DA-3P-A | Đo dòng điện DC | 3 Ngõ ra PNP | 110-220V |
| LM3-4DA-3PC-A | Đo dòng điện DC | 3 Ngõ ra PNP ǁ Truyền thông RS485 | 110-220V |
| LM3-4DA-3PT-A | Đo dòng điện DC | 3 Ngõ ra PNP ǁ 4-20mA | 110-220V |
| LM3-4DA-3R-A | Đo dòng điện DC | 3 Ngõ ra Relay | 110-220V |
| LM3-4DA-3RC-A | Đo dòng điện DC | 3 Ngõ ra Relay ǁ Truyền thông RS485 | 110-220V |
| LM3-4DA-3RT-A | Đo dòng điện DC | 3 Ngõ ra Relay ǁ 4-20mA | 110-220V |
| LM3-4DA-N-A | Đo dòng điện DC | Chỉ hiển thị | 110-220V |
| LM3-4DV-3N-A | Đo điện áp DC | 3 Ngõ ra NPN | 110-220V |
| LM3-4DV-3NC-A | Đo điện áp DC | 3 Ngõ ra NPN ǁ Truyền thông RS485 | 110-220V |
| LM3-4DV-3NT-A | Đo điện áp DC | 3 Ngõ ra NPN ǁ 4-20mA | 110-220V |
| LM3-4DV-3P-A | Đo điện áp DC | 3 Ngõ ra PNP | 110-220V |
| LM3-4DV-3PC-A | Đo điện áp DC | 3 Ngõ ra PNP ǁ Truyền thông RS485 | 110-220V |
| LM3-4DV-3PT-A | Đo điện áp DC | 3 Ngõ ra PNP ǁ 4-20mA | 110-220V |
| LM3-4DV-3R-A | Đo điện áp DC | 3 Ngõ ra Relay | 110-220V |
| LM3-4DV-3RC-A | Đo điện áp DC | 3 Ngõ ra Relay ǁ Truyền thông RS485 | 110-220V |
| LM3-4DV-3RT-A | Đo điện áp DC | 3 Ngõ ra Relay ǁ 4-20mA | 110-220V |
| LM3-4DV-N-A | Đo điện áp DC | Chỉ hiển thị | 110-220V |
| LM6-4AA-3N-A | Đo dòng điện AC | 3 Ngõ ra NPN | 110-220V |
| LM6-4AA-3NC-A | Đo dòng điện AC | 3 Ngõ ra NPN ǁ Truyền thông RS485 | 110-220V |
| LM6-4AA-3NT-A | Đo dòng điện AC | 3 Ngõ ra NPN ǁ 4-20mA | 110-220V |
| LM6-4AA-3P-A | Đo dòng điện AC | 3 Ngõ ra PNP | 110-220V |
| LM6-4AA-3PC-A | Đo dòng điện AC | 3 Ngõ ra PNP ǁ Truyền thông RS485 | 110-220V |
| LM6-4AA-3PT-A | Đo dòng điện AC | 3 Ngõ ra PNP ǁ 4-20mA | 110-220V |
| LM6-4AA-3R-A | Đo dòng điện AC | 3 Ngõ ra Relay | 110-220V |
| LM6-4AA-3RC-A | Đo dòng điện AC | 3 Ngõ ra Relay ǁ Truyền thông RS485 | 110-220V |
| LM6-4AA-3RT-A | Đo dòng điện AC | 3 Ngõ ra Relay ǁ 4-20mA | 110-220V |
| LM6-4AA-N-A | Đo dòng điện AC | Chỉ hiển thị | 110-220V |
| LM6-4AA-R-A | Đo dòng điện AC | 1 Ngõ ra relay | 110-220V |
| LM6-4AA-RC-A | Đo dòng điện AC | 1 Ngõ ra relay ǁ Truyền thông RS485 | 110-220V |
| LM6-4AA-RT-A | Đo dòng điện AC | 1 Ngõ ra relay ǁ 4-20mA | 110-220V |
| LM6-4AV-3N-A | Đo điện áp AC | 3 Ngõ ra NPN | 110-220V |
| LM6-4AV-3NC-A | Đo điện áp AC | 3 Ngõ ra NPN ǁ Truyền thông RS485 | 110-220V |
| LM6-4AV-3NT-A | Đo điện áp AC | 3 Ngõ ra NPN ǁ 4-20mA | 110-220V |
| LM6-4AV-3P-A | Đo điện áp AC | 3 Ngõ ra PNP | 110-220V |
| LM6-4AV-3PC-A | Đo điện áp AC | 3 Ngõ ra PNP ǁ Truyền thông RS485 | 110-220V |
| LM6-4AV-3PT-A | Đo điện áp AC | 3 Ngõ ra PNP ǁ 4-20mA | 110-220V |
| LM6-4AV-3R-A | Đo điện áp AC | 3 Ngõ ra Relay | 110-220V |
| LM6-4AV-3RC-A | Đo điện áp AC | 3 Ngõ ra Relay ǁ Truyền thông RS485 | 110-220V |
| LM6-4AV-3RT-A | Đo điện áp AC | 3 Ngõ ra Relay ǁ 4-20mA | 110-220V |
| LM6-4AV-N-A | Đo điện áp AC | Chỉ hiển thị | 110-220V |
| LM6-4AV-R-A | Đo điện áp AC | 1 Ngõ ra relay | 110-220V |
| LM6-4AV-RC-A | Đo điện áp AC | 1 Ngõ ra relay ǁ Truyền thông RS485 | 110-220V |
| LM6-4AV-RT-A | Đo điện áp AC | 1 Ngõ ra relay ǁ 4-20mA | 110-220V |
| LM6-4DA-3N-A | Đo dòng điện DC | 3 Ngõ ra NPN | 110-220V |
| LM6-4DA-3NC-A | Đo dòng điện DC | 3 Ngõ ra NPN ǁ Truyền thông RS485 | 110-220V |
| LM6-4DA-3NT-A | Đo dòng điện DC | 3 Ngõ ra NPN ǁ 4-20mA | 110-220V |
| LM6-4DA-3P-A | Đo dòng điện DC | 3 Ngõ ra PNP | 110-220V |
| LM6-4DA-3PC-A | Đo dòng điện DC | 3 Ngõ ra PNP ǁ Truyền thông RS485 | 110-220V |
| LM6-4DA-3PT-A | Đo dòng điện DC | 3 Ngõ ra PNP ǁ 4-20mA | 110-220V |
| LM6-4DA-3R-A | Đo dòng điện DC | 3 Ngõ ra Relay | 110-220V |
| LM6-4DA-3RC-A | Đo dòng điện DC | 3 Ngõ ra Relay ǁ Truyền thông RS485 | 110-220V |
| LM6-4DA-3RT-A | Đo dòng điện DC | 3 Ngõ ra Relay ǁ 4-20mA | 110-220V |
| LM6-4DA-N-A | Đo dòng điện DC | Chỉ hiển thị | 110-220V |
| LM6-4DA-R-A | Đo dòng điện DC | 1 Ngõ ra relay | 110-220V |
| LM6-4DA-RC-A | Đo dòng điện DC | 1 Ngõ ra relay ǁ Truyền thông RS485 | 110-220V |
| LM6-4DA-RT-A | Đo dòng điện DC | 1 Ngõ ra relay ǁ 4-20mA | 110-220V |
| LM6-4DV-3N-A | Đo điện áp DC | 3 Ngõ ra NPN | 110-220V |
| LM6-4DV-3NC-A | Đo điện áp DC | 3 Ngõ ra NPN ǁ Truyền thông RS485 | 110-220V |
| LM6-4DV-3NT-A | Đo điện áp DC | 3 Ngõ ra NPN ǁ 4-20mA | 110-220V |
| LM6-4DV-3P-A | Đo điện áp DC | 3 Ngõ ra PNP | 110-220V |
| LM6-4DV-3PC-A | Đo điện áp DC | 3 Ngõ ra PNP ǁ Truyền thông RS485 | 110-220V |
| LM6-4DV-3PT-A | Đo điện áp DC | 3 Ngõ ra PNP ǁ 4-20mA | 110-220V |
| LM6-4DV-3R-A | Đo điện áp DC | 3 Ngõ ra Relay | 110-220V |
| LM6-4DV-3RC-A | Đo điện áp DC | 3 Ngõ ra Relay ǁ Truyền thông RS485 | 110-220V |
| LM6-4DV-3RT-A | Đo điện áp DC | 3 Ngõ ra Relay ǁ 4-20mA | 110-220V |
| LM6-4DV-N-A | Đo điện áp DC | Chỉ hiển thị | 110-220V |
| LM6-4DV-R-A | Đo điện áp DC | 1 Ngõ ra relay | 110-220V |
| LM6-4DV-RC-A | Đo điện áp DC | 1 Ngõ ra relay ǁ Truyền thông RS485 | 110-220V |
| LM6-4DV-RT-A | Đo điện áp DC | 1 Ngõ ra relay ǁ 4-20mA | 110-220V |
Cách lựa chọn đồng hồ đo Hanyoung LM Series
Download tài liệu đồng hồ đo Hanyoung LM Series
► Manual đồng hồ đo Hanyoung LM Series
Cách đấu nối đồng hồ đo Hanyoung LM Series
Kích thước lắp đặt đồng hồ đo Hanyoung LM Series
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Hanyoung |
|---|---|
| Thời gian bảo hành | 1 Năm |
| Ngõ ra điều khiển | Relay, RS485 |
| Series | Hayoung LM |
| Điện áp ngõ vào | 110V, 220V |







