
Autonics
Đồng hồ đo xung Autonics MP5W-42 96x48mm
Mã sản phẩm: MP5W-42
Giá gốc là: 4.560.000 ₫.2.534.000 ₫Giá hiện tại là: 2.534.000 ₫.
- Mã hàng: MP5W-42
Cần tư vấn sản phẩm?Liên hệ Lạc Việt để được tư vấn thông số và báo giá phù hợp.Gọi tư vấn: 0961295263
Hàng chính hãngMới 100%
Bảo hành12 tháng
Hóa đơn VATCó
Thông tin sản phẩm
Đồng hồ đo xung Autonics MP5W-42 96x48mm là thiết bị đồng hồ đo mang thương hiệu Autonics. Sản phẩm có phương pháp hiển thị 5 chữ số 4 chữ số, chiều cao kí tự 14mm và dải hiển thị tối đa -19999 đến 99999.
Thiết bị hiển thị các đại lượng đo như điện áp, dòng điện hoặc tín hiệu quá trình để người vận hành theo dõi trực tiếp. Thông số chi tiết được liệt kê trong bảng bên dưới.
Thông số kỹ thuật
| Phương pháp hiển thị | 5 chữ số 4 chữ số |
|---|---|
| Chiều cao kí tự | 14mm |
| Dải hiển thị tối đa | -19999 đến 99999 |
| Đo | 16 chế độ hoạt động: Tần số, vòng, tốc độ, chu kỳ, thời gian, tỷ lệ, mật độ, lỗi, đo chiều dài, khoảng, tích lũy, cộng / trừ… |
| Dải đo | 0.0005Hz đến 50kHz, 0.01 đến giá trị tối đa của mỗi dải thời gian, 0 đến 99999, -19999 đến 99999 |
| Phương pháp ngõ vào | Ngõ vào điện áp (PNP), Không có ngõ vào điện áp (NPN) |
| Nguồn cấp | 100-240VAC~ 50/60Hz |
| Nguồn cấp bên ngoài | Max. 12VDC ±10% 80mA |
| Ngõ ra_Ngõ ra chính (Giá trị so sánh) | NPN mạch thu hở (HH, H, GO, L, LL) |
| Ngõ ra_Ngõ ra phụ (Giá trị hiển thị) | BCD |
| Tần số ngõ vào | ·Ngõ vào SSR 1: max. 50kHz (độ rộng xung: min. 10㎲)·Ngõ vào SSR 2: max. 5kHz (độ rộng xung: min. 100㎲)※Đối với các chế độ hoạt động F7, F8, F9, F10, max. 1kHz (độ rộng xung: min. 500㎲)·Ngõ vào tiếp điểm: max. 45Hz (độ rộng xung: min. 11ms) |
| Độ chính xác đo | ·Chế độ hoạt động F1, F2, F7, F8, F9, F10 : F.S.±0.05%rdg±1 số·Chế độ hoạt động F3, F4, F5, F6 : F.S.±0.01%rdg±1 số |
| Chức năng prescale | Phương pháp NGÕ VÀO trực tiếp (0.0001 × 10 @(^ – 9) đến 9,9999 × 10 @(^ 9)) |
| Nhiệt độ xung quanh | -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃ |
| Độ ẩm xung quanh | 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RH |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 334g (Xấp xỉ 210g) |
Autonics MP5S/MP5Y/MP5W/MP5M Series
| Models | Ngõ ra điều khiển | Nguồn cấp | Kích thước |
|---|---|---|---|
| MP5S-4N | Chỉ hiển thị | 110-220V | 48x48mm |
| MP5Y-41 | 5 ngõ ra NPN collector hở | 110-220V | 72x36mm |
| MP5Y-42 | 5 ngõ ra PNP collector hở | 110-220V | 72x36mm |
| MP5Y-43 | Chỉ hiển thị + BCD động | 110-220V | 72x36mm |
| MP5Y-44 | Chỉ hiển thị + 4-20mA | 110-220V | 72x36mm |
| MP5Y-45 | Chỉ hiển thị + RS485 | 110-220V | 72x36mm |
| MP5Y-46 | Relay (H, GO, L) | 110-220V | 72x36mm |
| MP5Y-4N | Chỉ hiển thị | 110-220V | 72x36mm |
| MP5M-41 | 1 ngõ ra Relay (Giới hạn cao) + Ngõ ra NPN collector hở |
110-220V | 72x72mm |
| MP5M-42 | 2 ngõ ra Relay (Giới hạn cao/thấp) + Ngõ ra NPN collector hở |
110-220V | 72x72mm |
| MP5M-4N | Chỉ hiển thị | 110-220V | 72x72mm |
| MP5W-41 | 3 Relay (H, GO, L) | 110-220V | 96x48mm |
| MP5W-42 | 5 ngõ ra NPN collector hở + BCD động | 110-220V | 96x48mm |
| MP5W-43 | 5 ngõ ra PNP collector hở + BCD động | 110-220V | 96x48mm |
| MP5W-44 | 5 ngõ ra NPN collector hở + 4-20mA | 110-220V | 96x48mm |
| MP5W-45 | 5 ngõ ra PNP collector hở + 4-20mA | 110-220V | 96x48mm |
| MP5W-46 | 5 ngõ ra NPN collector hở + Ngõ ra nối tiếp tốc độ thấp |
110-220V | 96x48mm |
| MP5W-48 | 5 ngõ ra NPN collector hở + RS485 | 110-220V | 96x48mm |
| MP5W-49 | 5 ngõ ra PNP collector hở + RS485 | 110-220V | 96x48mm |
| MP5W-4A | 5 Relay (HH, H, GO, L, LL) | 110-220V | 96x48mm |
| MP5W-4N | Chỉ hiển thị | 110-220V | 96x48mm |
| MP5S-2N | Chỉ hiển thị | 24V | 48x48mm |
| MP5Y-21 | 5 ngõ ra NPN collector hở | 24V | 72x36mm |
| MP5Y-22 | 5 ngõ ra PNP collector hở | 24V | 72x36mm |
| MP5Y-23 | Chỉ hiển thị + BCD động | 24V | 72x36mm |
| MP5Y-24 | Chỉ hiển thị + 4-20mA | 24V | 72x36mm |
| MP5Y-25 | Chỉ hiển thị + RS485 | 24V | 72x36mm |
| MP5Y-26 | Relay (H, GO, L) | 24V | 72x36mm |
| MP5Y-2N | Chỉ hiển thị | 24V | 72x36mm |
| MP5M-21 | 1 ngõ ra Relay (Giới hạn cao) + Ngõ ra NPN collector hở |
24V | 72x72mm |
| MP5M-22 | 2 ngõ ra Relay (Giới hạn cao/thấp) + Ngõ ra NPN collector hở |
24V | 72x72mm |
| MP5M-2N | Chỉ hiển thị | 24V | 72x72mm |
| MP5W-21 | 3 Relay (H, GO, L) | 24V | 96x48mm |
| MP5W-22 | 5 ngõ ra NPN collector hở + BCD động | 24V | 96x48mm |
| MP5W-24 | 5 ngõ ra NPN collector hở + 4-20mA | 24V | 96x48mm |
| MP5W-25 | 5 ngõ ra PNP collector hở + 4-20mA | 24V | 96x48mm |
| MP5W-28 | 5 ngõ ra NPN collector hở + RS485 | 24V | 96x48mm |
| MP5W-29 | 5 ngõ ra PNP collector hở + RS485 | 24V | 96x48mm |
| MP5W-2A | 5 Relay (HH, H, GO, L, LL) | 24V | 96x48mm |
| MP5W-2N | Chỉ hiển thị | 24V | 96x48mm |
Cách lựa chọn đồng hồ đo xung Autonics MP5 Series
Tài liệu hướng dẫn sử dụng đồng hồ đo xung Autonics MP5 Series
► Download Manual Autonics MP5S/MP5Y/MP5W/MP5M Series
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Autonics |
|---|---|
| Thời gian bảo hành | 1 Năm |
| Ngõ ra điều khiển | 5 ngõ ra NPN collector hở + BCD động |
| Điện áp ngõ vào | 110V, 220V |
| Kích thước | 96x48mm |
| Series | Autonics MP5 |







