Tư vấn thiết bị tự động hóa và điện công nghiệp
Trang chủ/Omron/HMI Omron/HMI Omron NB5Q-TW00B 5.6 inch
Omron

HMI Omron NB5Q-TW00B 5.6 inch

Mã sản phẩm: NB5Q-TW00B
5.782.000 ₫
  • Mã hàng: NB5Q-TW00B
  • Thương hiệu: Omron
  • Chất lượng: Mới 100%, chưa qua sử dụng
  • Bảo hành: theo nhà sản xuất 12 tháng
  • Công nghệ: Nhật Bản
Cần tư vấn sản phẩm?Liên hệ Lạc Việt để được tư vấn thông số và báo giá phù hợp.Gọi tư vấn: 0961295263
Hàng chính hãngMới 100%
Bảo hành12 tháng
Hóa đơn VATCó

Thông tin sản phẩm

HMI Omron NB5Q-TW00B 5.6 inch nằm trong nhóm màn hình HMI của Omron. Các thông số đáng chú ý gồm màu sắc màn hình 65,536 colors, bộ nhớ trong 128Mb và loại phím bấm Không.

Màn hình giao diện người – máy, dùng để theo dõi, cài đặt thông số và vận hành hệ thống tự động hóa. Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng và bảo hành 12 tháng theo nhà sản xuất. Bạn có thể xem đầy đủ thông số ở bảng kỹ thuật bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Kích thước màn hình 5.6 inch
Màu sắc màn hình 65,536 colors
Bộ nhớ trong 128Mb
Loại phím bấm Không
Chuẩn kết nối vật lý RS-232C, RS-422A, RS-485, USB Slave
Dây cáp (Bán riêng) NB-RSEXT-2M, XW2Z-200T, XW2Z-500T
Phụ kiện khác (Bán riêng) NB10W-KBA04, NB3Q-KBA04, NB5Q-ATT01, NB5Q-KBA04, NB7W-KBA04
Loại HMI
Độ phân giải màn hình 320×234 pixel
Loại màn hình Color TFT LCD
Đèn nền Yes
Kiểu cảm ứng Resistive
Điện áp nguồn cấp 24VDC
Hệ điều hành Microsoft Windows XP (SP3 or higher), Microsoft Windows Vista (32-bit or 64-bit edition), Microsoft Windows 7 (32-bit or 64-bit edition), Microsoft Windows 8 (32-bit or 64-bit edition), Microsoft Windows 8.1 (32-bit or 64-bit edition), Microsoft Windows 10 (32-bit or 64-bit edition) […]
Chức năng Printer connection
Vật liệu vỏ chức năng Plastic
Phương pháp lắp đặt Flush mounting
Lỗ cắt H172.4xV131mm
Nhiệt độ môi trường 0…50°C
Độ ẩm môi trường 10…90%
Khối lượng tương đối 620g
Chiều rộng tổng thể 184mm
Chiều cao tổng thể 142mm
Chiều sâu tổng thể 46mm
Cấp bảo vệ IP65
Thiết bị tương thích Allen-Bradley ( Rockwell): CompactLogix series, Allen-Bradley ( Rockwell): ControlLogix series, Allen-Bradley ( Rockwell): SLC500 series, Allen-Bradley ( Rockwell:) MicroLogix series, Delra: DVP series, GE Fanuc: 90-30 series, GE Fanuc: VersaMax Micro & Nano series, GE Fanuc: VersaMax series, Keyence KV series : KV-3000, Keyence KV series: KV-5000, LG (LS): Master-K series, LG (LS): XGT series, Mitsubishi: communication expansion board FX series, Mitsubishi: CPU ethernet port L series, Mitsubishi: CPU ethernet port QnU series, Mitsubishi: CPU ethernet port QnUDV series, Mitsubishi: FX series, Mitsubishi: QnU series, Mitsubishi: ethernet communication unit L series, Mitsubishi: ethernet communication unit Q series, Mitsubishi: serial sommunication unit L series, Mitsubishi: serial sommunication unit Q series, Omron: C series, Omron: CJ series, Omron: CJ2 series, Omron: CS series, Omron: G9SP series, Omron: NJ series, Omron: NX1 series, Omron: NX1P series, Panasonic: FP series, Schneider: Nano series, Schneider: Premium series, Schneider: TSX-Micro series, Schneider: Twido series, Siemens: S7-200 series, Siemens: S7-300 series, Siemens: S7-400 series, Siemens: S7-1200 series, Siemens: S7-200 ( smart) series, Omron: CP series […]

Thông tin bổ sung

MÀN HÌNH CẢM ỨNG HMI NB SERIES LOẠI 5.6″ TFT LCD, ÁNH SÁNG NỀN LED. 65.536 MÀU, QVGA, TUỔI THỌ MÀN HÌNH: 50.000 GIỜ TỐI THIỂU, SỐ ĐIỂM ẢNH: 320×234 DOTS, BỘ NHỚ: 128 MB, KIỂU CẢM ỨNG: ANALOG RESISTANCE MEMBRANE, ĐỘ PHÂN GIẢI CẢM ỨNG: 1024×1024, CỔNG TRUYỀN THÔNG: COM1: RS-232C; COM2: RS-232C/422A/485; USB 2.0, TƯƠNG THÍCH VỚI CÁC PLC, MITSUBISHI, PANASONIC, SIEMENS, ALLEN-BRADLEY, SCHNEIDER, DELTA, LG (LS), GE FANUC, MODBUS, NGUỒN CẤP: 24VDC (−15 ~ 15%). TIÊU CHUẨN: C DIRECTIVES, KC; IP65 (MẶT HIỂN THỊ) VÀ LOẠI CÁP TƯƠNG THÍCH: XW2Z-200T, XW2Z-500T, NB-RSEXT-2M

Thông tin bổ sung

Thương hiệuOmron
SeriesOmron NB
Kích thước màn hình5.7 inch
Miền Bắc Miền Bắc Miền Bắc Miền Bắc Miền Nam Miền Nam Miền Nam Miền Nam