
Schneider
Khởi động mềm Schneider ATS48D38Q (7.5-30kW)
Mã sản phẩm: ATS48D38Q
16.136.000 ₫
- Mã hàng: ATS48D38Q
- Thương hiệu: Schneider
- Chất lượng: Mới 100%, chưa qua sử dụng
- Bảo hành: theo nhà sản xuất 12 tháng
- Chứng từ: Hóa đơn VAT
Cần tư vấn sản phẩm?Liên hệ Lạc Việt để được tư vấn thông số và báo giá phù hợp.Gọi tư vấn: 0961295263
Hàng chính hãngMới 100%
Bảo hành12 tháng
Hóa đơn VATCó
Thông tin sản phẩm
Khởi động mềm Schneider ATS48D38Q (7.5-30kW) nằm trong nhóm khởi động mềm của Schneider. Thông số chính: current, Ð 38 và operation temperature, °С -10……+40.
Thiết bị giúp khởi động động cơ êm, hạn chế dòng khởi động và giảm sốc cơ khí cho hệ truyền động. Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, bảo hành 12 tháng theo nhà sản xuất và kèm hóa đơn VAT. Bạn có thể xem đầy đủ thông số ở bảng kỹ thuật bên dưới.
Thông tin chung
| Mã model | ATS48D38Q |
|---|---|
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | Altistart 48 |
Thông số kỹ thuật
| Application | pumps / fans / general purpose |
|---|---|
| Capacity, kW | 9 |
| Current, Ð | 38 |
| Main power supply, V | 230-415 |
| Phase | 3 |
| Output frequency, Hz | 50/60 |
| Enclosure | IP 20 |
| Acceleration time, sec | 1-60 |
| Deceleration time, sec | 1-60 |
| Operation temperature, °С | -10……+40 |
| Max. switching cycle per hour | 10 |
| Starting current, % of rated current | 400 |
| Integrated bypass relay | – |
| Control type | digital |
| Microprocessor supply voltage | 220-415 V |
| Motor protection (thermal model) | + |
| Motor protection (input for thermistor/thermal relay) | + |
| Motor protection (low current) | + |
| Motor protection (momentary motor overload) | + |
| Motor protection (Others) | + |
| JOG mode | – |
| DC braking | + |
| Inputs/Outputs | 4 digital inputs, 2 digital outputs, 3 relay outputs and 1 analog output |
| Separately adjustable parameters | 7 |
| Mounting | Vertical position (± 10 °), in protective housing or cabinet |
| Network Control Protocols | Modbus |
| Options | The remote terminal that can be mounted on the door of the enclosure or cabinet; set of connecting cables; communication means for connecting to networks and buses Ethernet, Fipio, DeviceNet, Profibus DP |
Schneider ATS48
Bảng hướng dẫn lựa chọn khởi động mềm Schneider ATS48 Series
| Mã sản phẩm | Dòng chịu tải | Dải công suất | Điện áp điều khiển |
|---|---|---|---|
| ATS48D17Q | 14.8A | 3-15kW | 220-380V |
| ATS48D22Q | 21A | 4-18.5kW | 220-380V |
| ATS48D32Q | 28.5A | 5.5-22kW | 220-380V |
| ATS48D38Q | 35A | 7.5-30kW | 220-380V |
| ATS48D47Q | 42A | 9-45kW | 220-380V |
| ATS48D62Q | 57A | 11-55kW | 220-380V |
| ATS48D75Q | 69A | 15-55kW | 220-380V |
| ATS48D88Q | 81A | 18.5-75kW | 220-380V |
| ATS48C11Q | 100A | 22-90kW | 220-380V |
| ATS48C14Q | 131A | 30-110kW | 220-380V |
| ATS48C17Q | 162A | 37-132kW | 220-380V |
| ATS48C21Q | 195A | 45-160kW | 220-380V |
| ATS48C25Q | 233A | 55-220kW | 220-380V |
| ATS48C32Q | 285A | 75-250kW | 220-380V |
| ATS48C41Q | 388A | 90-315kW | 220-380V |
| ATS48C48Q | 437A | 110-355kW | 220-380V |
| ATS48C59Q | 560A | 132-400kW | 220-380V |
| ATS48C66Q | 605A | 160-500kW | 220-380V |
| ATS48C79Q | 675A | 220-630kW | 220-380V |
| ATS48M10Q | 855A | 220-710kW | 220-380V |
| ATS48M12Q | 1045A | 250-710kW | 220-380V |
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Schneider |
|---|---|
| Thời gian bảo hành | 1 Năm |
| Dòng điện | 35A |
| Công suất | 30kW, 7.5kW |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 220V, 3 Pha 380V |
| Điện áp điều khiển | 220V |
| Series | Schneider ATS48 |





