
Omron
PLC Omron CP2E-N20DR-A (12 In / 8 Out Relay)
Mã sản phẩm: CP2E-N20DR-A
4.331.000 ₫
- Mã hàng: CP2E-N20DR-A
- Thương hiệu: Omron
- Chất lượng: Mới 100%, chưa qua sử dụng
- Bảo hành: theo nhà sản xuất 12 tháng
- Công nghệ: Nhật Bản
Cần tư vấn sản phẩm?Liên hệ Lạc Việt để được tư vấn thông số và báo giá phù hợp.Gọi tư vấn: 0961295263
Hàng chính hãngMới 100%
Bảo hành12 tháng
Hóa đơn VATCó
Thông tin sản phẩm
Nếu bạn đang tìm PLC Omron, PLC Omron CP2E-N20DR-A (12 In / 8 Out Relay) là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Thiết bị điều khiển lập trình dùng để xử lý logic và điều khiển máy móc, dây chuyền trong công nghiệp. Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng và bảo hành 12 tháng theo nhà sản xuất. Bạn có thể xem đầy đủ thông số ở bảng kỹ thuật bên dưới.
Thông số kỹ thuật
| Supply voltage type | AC |
|---|---|
| Number of digital inputs | 12 |
| Input type | PNP/NPN |
| Number of digital outputs | 8 |
| Output type | Relay |
| Program capacity | 20 K steps |
| Data memory capacity | 16 K words |
| Logic execution time | 0.23 µs |
| Communication port(s) | Ethernet TCP/IP |
| Number of Ethernet ports | 1 |
| Number of USB ports | 0 |
| Number of RS-232 ports | 0 |
| Number of RS-485 ports | 0 |
| Communication option(s) | Serial RS-232C, Serial RS-422, Serial RS-485 |
| Number of encoder input channels | 6 |
| Max. encoder input frequency | 100 kHz |
| Max. number of PTP axes | 0 |
| Max. pulse output frequency | 0 kHz |
| Max. number of analog I/O channels | 4 |
| Max. number of local I/O points | 20 |
| Max. number of expansion units | 0 |
| Built-in auxiliary 24 VDC output | 0 mA |
| Operating temperature range | -20-60 °C |
| Height | 90 mm |
| Width | 86 mm |
| Depth | 80 mm |
| Weight | 0 g |
Omron CP2E
| PRODUCT | NUMBER I/O | OUTPUT TYPE | ETHERNET PORTS | |
|---|---|---|---|---|
| CP2E-E14DR-A | 14 | Relay | 0 | |
| CP2E-E20DR-A | 20 | Relay | 0 | |
| CP2E-E30DR-A | 30 | Relay | 0 | |
| CP2E-E40DR-A | 40 | Relay | 0 | |
| CP2E-E60DR-A | 60 | Relay | 0 | |
| CP2E-N14DR-A | 14 | Relay | 1 | |
| CP2E-N20DR-A | 20 | Relay | 1 | |
| CP2E-N30DR-A | 30 | Relay | 2 | |
| CP2E-N40DR-A | 40 | Relay | 2 | |
| CP2E-N60DR-A | 60 | Relay | 2 | |
| CP2E-N14DR-D | 14 | Relay | 1 | |
| CP2E-N14DT-D | 14 | NPN | 1 | |
| CP2E-N14DT1-D | 14 | PNP | 1 | |
| CP2E-N20DR-D | 20 | Relay | 1 | |
| CP2E-N20DT-D | 20 | NPN | 1 | |
| CP2E-N20DT1-D | 20 | PNP | 1 | |
| CP2E-N30DR-D | 30 | Relay | 2 | |
| CP2E-N30DT1-D | 30 | PNP | 2 | |
| CP2E-N40DR-D | 40 | Relay | 2 | |
| CP2E-N40DT-D | 40 | NPN | 2 | |
| CP2E-N40DT1-D | 40 | PNP | 2 | |
| CP2E-N60DR-D | 60 | Relay | 2 | |
| CP2E-N60DT-D | 60 | NPN | 2 | |
| CP2E-N60DT1-D | 60 | PNP | 2 | |
| CP2E-S30DR-A | 30 | Relay | 0 | |
| CP2E-S30DT1-D | 30 | PNP | 0 | |
| CP2E-S40DR-A | 40 | Relay | 0 | |
| CP2E-S40DT-D | 40 | NPN | 0 | |
| CP2E-S40DT1-D | 40 | PNP | 0 | |
| CP2E-S60DT1-D | 60 | PNP | 0 |
Cách lựa chọn PLC Omron CP2E Series
Download tài liệu PLC Omron CP2E Series
► Catalogue PLC Omron CP2E Series
Module Omron CP1W
Expansion I/O Units and Expansion Units
| SKU | Mô tả |
|---|---|
| Module mở rộng IO | |
| CP1W-8ED | Module mở rộng 08 Input DC |
| CP1W-8ER | Module mở rộng 08 Output Relay |
| CP1W-16ER | Module mở rộng 16 Output Relay |
| CP1W-32ER | Module mở rộng 32 Output Relay |
| CP1W-8ET | Module mở rộng 08 Output transistor kiểu Sink |
| CP1W-8ET1 | Module mở rộng 08 Output transistor kiểu Source |
| CP1W-16ET | Module mở rộng 16 Output transistor kiểu Sink |
| CP1W-16ET1 | Module mở rộng 16 Output transistor kiểu Source |
| CP1W-32ET | Module mở rộng 32 Output transistor kiểu Sink |
| CP1W-32ET1 | Module mở rộng 32 Output transistor kiểu Source |
| CP1W-20EDR1 | Module mở rộng 12 Input DC, 08 Output Relay |
| CP1W-40EDR | Module mở rộng 24 Input DC, 16 Output Relay |
| CP1W-20EDT | Module mở rộng 12 Input DC, 08 Output transistor kiểu Sink |
| CP1W-40EDT | Module mở rộng 24 Input DC, 16 Output transistor kiểu Sink |
| CP1W-20EDT1 | Module mở rộng 12 Input DC, 08 Output transistor kiểu Source |
| CP1W-40EDT1 | Module mở rộng 24 Input DC, 16 Output transistor kiểu Source |
| Module mở rộng Analog | |
| CP1W-AD041 | Module Analog Input 4 kênh 0~5V, 0~10V, -10~10V or 4~20mA ( phân dải 1/6000) |
| CP1W-AD042 | Module Analog Input 4 kênh 0~5V, 0~10V, -10~10V or 4~20mA ( phân dải 1/12000) |
| CP1W-DA021 | Module Analog Output 2 kênh 0~5V, 0~10V, -10~10V or 4~20mA ( phân dải 1/6000) |
| CP1W-DA041 | Module Analog Output 4 kênh 0~5V, 0~10V, -10~10V or 4~20mA ( phân dải 1/6000) |
| CP1W-DA042 | Module Analog Output 4 kênh 0~5V, 0~10V, -10~10V or 4~20mA ( phân dải 1/12000) |
| CP1W-MAD44 | Module Analog 4 kênh Input, 4 kênh Output ( phân dải 1/12000) |
| CP1W-MAD42 | Module Analog 4 kênh Input, 2 kênh Output ( phân dải 1/12000) |
| CP1W-MAD11 | Module Analog 2 kênh Input, 1 kênh Output ( phân dải 1/6000) |
| Module cảm biến nhiệt độ | |
| CP1W-TS001 | Module nhiệt độ 2 kênh loại Thermocouple kiểu J hoặc K |
| CP1W-TS002 | Module nhiệt độ 4 kênh loại Thermocouple kiểu J hoặc K |
| CP1W-TS101 | Module nhiệt độ 2 kênh loại nhiệt điện trở (Pt100 hoặc JPt100) |
| CP1W-TS102 | Module nhiệt độ 4 kênh loại nhiệt điện trở (Pt100 hoặc JPt100) |
| CP1W-TS103 | Module nhiệt độ 4 kênh kiểu J hoặc K ( option 2 đầu vào Analog) |
| CP1W-TS104 | Module nhiệt độ 12 kênh cảm biến kiểu J hoặc K |
| Other Module | |
| CP1W-CIF01 | Module truyền thông RS-232 |
| CP1W-CIF11 | Module truyền thông RS-422/485 (50m) |
| CP1W-CIF12 | Module truyền thông RS-422/485 (500m) |
| CP1W-CIF41 | Module truyền thông Ethernet TCP/IP |
| CP1W-SRT21 | Module truyền thông CompoBus/S slave 8 inputs and 8 outputs |
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Omron |
|---|---|
| Điện áp | 110V, 220V |
| Ngõ ra | Relay |
| Series | PLC Omron CP2E |








