
Hanyoung
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung T38A-1N-A
Mã sản phẩm: T38A-1N-A
Giá gốc là: 361.000 ₫.230.000 ₫Giá hiện tại là: 230.000 ₫.
- Mã hàng: T38A-1N-A
- Thương hiệu: Hanyoung
- Chất lượng: Mới 100%, chưa qua sử dụng
- Bảo hành: theo nhà sản xuất 12 tháng
- Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT
Cần tư vấn sản phẩm?Liên hệ Lạc Việt để được tư vấn thông số và báo giá phù hợp.Gọi tư vấn: 0961295263
Hàng chính hãngMới 100%
Bảo hành12 tháng
Hóa đơn VATCó
Thông tin sản phẩm
Thuộc danh mục timer, Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung T38A-1N-A là sản phẩm của thương hiệu Hanyoung.
Thiết bị định thời, dùng để điều khiển thời gian đóng hoặc ngắt tải trong mạch điều khiển. Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, bảo hành 12 tháng theo nhà sản xuất và kèm CO/CQ, hóa đơn VAT. Thông số chi tiết được liệt kê trong bảng bên dưới.
Thông tin chung
| Dòng sản phẩm | T38A |
|---|
Thông số kỹ thuật
| Timer type | Analog small timer |
|---|---|
| Power supply voltage | 24 – 240 V a.c. 50/60 Hz or 24 – 240 V d.c. dual usage |
| Allowable voltage | ±10 % of Power supply voltage |
| Power consumption | • Max. 4.1 VA (24 – 240 V a.c. 50/60 Hz) • Max. 2 W (24 – 240 V d.c.) |
| Operating time range | 0.1 sec ~ 10 hour |
| Operating time error | • Setting error: Max. ± 5 % ±0.05• Voltage error: Max. ±0.5 % • Repetition error: Max. ±0.3 %• Temperature error: Max. ±2 % |
| Return time | Max. 100 ms |
| External connection method | 8-pin socket |
| Contact composition | • Instantaneous SPDT (1c) + time-limit SPDT (1c) • time-limit DPDT (2c)*Automatic change of contact composition according to operation mode |
| Contact capacity | • N.O. (250 V a.c. 3A Resistive load) • N.C. (250 V a.c. 2A Resistive load) |
| Relay life | • Mechanical life: Min 10 million cycles • Electrical life: Min. 20,000 cycles (250 V a.c. 2A resistive load) |
| Insulation resistance | Min. 100 MΩ(500 V d.c. mega, at conductive terminal and non-charged metal which is exposed) |
| Dielectric strength | 2000 V a.c. 60 Hz for 1 minute (conductive terminal and non-charged metal which is exposed) |
| Noise immunity | ±2kV (between the power terminals, pulse width = 1 us, square wave noise by noise simulator) |
| Vibration resistance | 10 – 55 Hz (for 1 minute) 0.75mm double amplitude 0.75mm in each X, Y, Z direction for 2 hours |
| Shock resistance | 300 m/s² (30G) in each X, Y, Z direction for 3 times |
| Operating ambient temperature | -10 ~ 55 ℃ (without condensation) |
| Accessories | • Fixing BRACKET • BRACKET-M (48.0 X 59.0 mm) flush type bracket |
| Accessories (separately sold) | • BRACKET-S (48.0 X 48.0 mm) bracket for adjusting size (flush type) • BRACKET-L (53.5 X 84.4 mm) bracket for adjusting size (flush type) |
| Weight (g) | Approx. 74 g (exposure type) |
Thông tin bổ sung
Timer T38A của Hanyoung là một thiết bị đa chức năng, chính xác và đáng tin cậy. Với khả năng điều chỉnh thời gian linh hoạt và dễ dàng, T38A là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi kiểm soát thời gian chính xác. Thiết kế nhỏ gọn và dễ lắp đặt, timer T38A của Hanyoung mang lại sự linh hoạt và tiện ích cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Hanyoung T38A
| Model | Thời gian chỉnh | Điện áp |
|---|---|---|
| T38A-1N-A | 1 sec / 1 min / 1 hour / 10 sec / 10 min / 10 hour | 24-240V |
| T38A-3N-A | 3 sec / 3 min / 3 hour / 30 sec / 30 min / 30 hour | 24-240V |
| T38A-6N-A | 6 sec / 6 min / 6 hour / 60 sec / 60 min / 60 hour | 24-240V |
Cách lựa chọn timer Analog Hanyoung T38A
Cách đấu dây timer Analog Hanyoung T38A
Kích thước lắp đặt timer Analog Hanyoung T38A
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Hanyoung |
|---|---|
| Loại | Analog Timer, Đế 8 chân |
| Thời gian bảo hành | 1 Năm |
| Điện áp ngõ vào | 220V, 24V |
| Series | Hanyoung T38A |








