Tư vấn thiết bị tự động hóa và điện công nghiệp
Trang chủ/Hanyoung/Timer Hanyoung/Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung T38A-6N-A
Hanyoung

Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung T38A-6N-A

Mã sản phẩm: T38A-6N-A
Giá gốc là: 361.000 ₫.Giá hiện tại là: 230.000 ₫.
  • Mã hàng: T38A-6N-A
  • Thương hiệu: Hanyoung
  • Chất lượng: Mới 100%, chưa qua sử dụng
  • Bảo hành: theo nhà sản xuất 12 tháng
  • Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT
Cần tư vấn sản phẩm?Liên hệ Lạc Việt để được tư vấn thông số và báo giá phù hợp.Gọi tư vấn: 0961295263
Hàng chính hãngMới 100%
Bảo hành12 tháng
Hóa đơn VATCó

Thông tin sản phẩm

Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung T38A-6N-A nằm trong nhóm timer của Hanyoung.

Thiết bị định thời, dùng để điều khiển thời gian đóng hoặc ngắt tải trong mạch điều khiển. Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, bảo hành 12 tháng theo nhà sản xuất và kèm CO/CQ, hóa đơn VAT. Thông số chi tiết được liệt kê trong bảng bên dưới.

Thông tin chung

Dòng sản phẩm T38A

Thông số kỹ thuật

Timer type Analog small timer
Power supply voltage 24 – 240 V a.c. 50/60 Hz or 24 – 240 V d.c. dual usage
Allowable voltage ±10 % of Power supply voltage
Power consumption • Max. 4.1 VA (24 – 240 V a.c. 50/60 Hz) • Max. 2 W (24 – 240 V d.c.)
Operating time range 0.6 sec ~ 60 hour
Operating time error • Setting error: Max. ± 5 % ±0.05• Voltage error: Max. ±0.5 % • Repetition error: Max. ±0.3 %• Temperature error: Max. ±2 %
Return time Max. 100 ms
External connection method 8-pin socket
Contact composition • Instantaneous SPDT (1c) + time-limit SPDT (1c) • time-limit DPDT (2c)*Automatic change of contact composition according to operation mode
Contact capacity • N.O. (250 V a.c. 3A Resistive load) • N.C. (250 V a.c. 2A Resistive load)
Relay life • Mechanical life: Min 10 million cycles • Electrical life: Min. 20,000 cycles (250 V a.c. 2A resistive load)
Insulation resistance Min. 100 MΩ(500 V d.c. mega, at conductive terminal and non-charged metal which is exposed)
Dielectric strength 2000 V a.c. 60 Hz for 1 minute (conductive terminal and non-charged metal which is exposed)
Noise immunity ±2kV (between the power terminals, pulse width = 1 us, square wave noise by noise simulator)
Vibration resistance 10 – 55 Hz (for 1 minute) 0.75mm double amplitude 0.75mm in each X, Y, Z direction for 2 hours
Shock resistance 300 m/s² (30G) in each X, Y, Z direction for 3 times
Operating ambient temperature -10 ~ 55 ℃ (without condensation)
Accessories • Fixing BRACKET • BRACKET-M (48.0 X 59.0 mm) flush type bracket
Accessories (separately sold) • BRACKET-S (48.0 X 48.0 mm) bracket for adjusting size (flush type) • BRACKET-L (53.5 X 84.4 mm) bracket for adjusting size (flush type)
Weight (g) Approx. 74 g (exposure type)

Thông tin bổ sung

Timer T38A của Hanyoung là một thiết bị đa chức năng, chính xác và đáng tin cậy. Với khả năng điều chỉnh thời gian linh hoạt và dễ dàng, T38A là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi kiểm soát thời gian chính xác. Thiết kế nhỏ gọn và dễ lắp đặt, timer T38A của Hanyoung mang lại sự linh hoạt và tiện ích cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp.

Hanyoung T38A

Model Thời gian chỉnh Điện áp
T38A-1N-A 1 sec / 1 min / 1 hour / 10 sec / 10 min / 10 hour 24-240V
T38A-3N-A 3 sec / 3 min / 3 hour / 30 sec / 30 min / 30 hour 24-240V
T38A-6N-A 6 sec / 6 min / 6 hour / 60 sec / 60 min / 60 hour 24-240V

Cách lựa chọn timer Analog Hanyoung T38A

Cách đấu dây timer Analog Hanyoung T38A

Kích thước lắp đặt timer Analog Hanyoung T38A

Thông tin bổ sung

Thương hiệuHanyoung
LoạiAnalog Timer, Đế 8 chân
Thời gian bảo hành3 Năm
Điện áp ngõ vào220V, 24V
SeriesHanyoung T38A
Miền Bắc Miền Bắc Miền Bắc Miền Bắc Miền Nam Miền Nam Miền Nam Miền Nam