
Schneider
Khởi động mềm Schneider ATS48C14Q (30-110kW)
Mã sản phẩm: ATS48C14Q
35.538.000 ₫
- Mã hàng: ATS48C14Q
- Thương hiệu: Schneider
- Chất lượng: Mới 100%, chưa qua sử dụng
- Bảo hành: theo nhà sản xuất 12 tháng
- Chứng từ: Hóa đơn VAT
Cần tư vấn sản phẩm?Liên hệ Lạc Việt để được tư vấn thông số và báo giá phù hợp.Gọi tư vấn: 0961295263
Hàng chính hãngMới 100%
Bảo hành12 tháng
Hóa đơn VATCó
Thông tin sản phẩm
Nếu bạn đang tìm khởi động mềm Schneider, Khởi động mềm Schneider ATS48C14Q (30-110kW) là một lựa chọn đáng cân nhắc. Các thông số đáng chú ý gồm current, Ð 140 và operation temperature, °С -10……+40.
Khởi động mềm được dùng để bảo vệ động cơ, băng tải, máy bơm, quạt trong quá trình khởi động và dừng máy. Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng, bảo hành 12 tháng theo nhà sản xuất và kèm hóa đơn VAT. Thông số chi tiết được liệt kê trong bảng bên dưới.
Thông tin chung
| Mã model | ATS48C14Q |
|---|---|
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | Altistart 48 |
Thông số kỹ thuật
| Application | pumps / fans / general purpose |
|---|---|
| Capacity, kW | 37 |
| Current, Ð | 140 |
| Main power supply, V | 230-415 |
| Phase | 3 |
| Output frequency, Hz | 50/60 |
| Enclosure | IP 00 |
| Acceleration time, sec | 1-60 |
| Deceleration time, sec | 1-60 |
| Operation temperature, °С | -10……+40 |
| Max. switching cycle per hour | 10 |
| Starting current, % of rated current | 400 |
| Integrated bypass relay | – |
| Control type | digital |
| Microprocessor supply voltage | 220-415 V |
| Motor protection (thermal model) | + |
| Motor protection (input for thermistor/thermal relay) | + |
| Motor protection (low current) | + |
| Motor protection (momentary motor overload) | + |
| Motor protection (Others) | + |
| JOG mode | – |
| DC braking | + |
| Inputs/Outputs | 4 digital inputs, 2 digital outputs, 3 relay outputs and 1 analog output |
| Separately adjustable parameters | 7 |
| Mounting | Vertical position (± 10 °), in protective housing or cabinet |
| Network Control Protocols | Modbus |
| Options | The remote terminal that can be mounted on the door of the enclosure or cabinet; set of connecting cables; communication means for connecting to networks and buses Ethernet, Fipio, DeviceNet, Profibus DP |
Schneider ATS48
Bảng hướng dẫn lựa chọn khởi động mềm Schneider ATS48 Series
| Mã sản phẩm | Dòng chịu tải | Dải công suất | Điện áp điều khiển |
|---|---|---|---|
| ATS48D17Q | 14.8A | 3-15kW | 220-380V |
| ATS48D22Q | 21A | 4-18.5kW | 220-380V |
| ATS48D32Q | 28.5A | 5.5-22kW | 220-380V |
| ATS48D38Q | 35A | 7.5-30kW | 220-380V |
| ATS48D47Q | 42A | 9-45kW | 220-380V |
| ATS48D62Q | 57A | 11-55kW | 220-380V |
| ATS48D75Q | 69A | 15-55kW | 220-380V |
| ATS48D88Q | 81A | 18.5-75kW | 220-380V |
| ATS48C11Q | 100A | 22-90kW | 220-380V |
| ATS48C14Q | 131A | 30-110kW | 220-380V |
| ATS48C17Q | 162A | 37-132kW | 220-380V |
| ATS48C21Q | 195A | 45-160kW | 220-380V |
| ATS48C25Q | 233A | 55-220kW | 220-380V |
| ATS48C32Q | 285A | 75-250kW | 220-380V |
| ATS48C41Q | 388A | 90-315kW | 220-380V |
| ATS48C48Q | 437A | 110-355kW | 220-380V |
| ATS48C59Q | 560A | 132-400kW | 220-380V |
| ATS48C66Q | 605A | 160-500kW | 220-380V |
| ATS48C79Q | 675A | 220-630kW | 220-380V |
| ATS48M10Q | 855A | 220-710kW | 220-380V |
| ATS48M12Q | 1045A | 250-710kW | 220-380V |
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Schneider |
|---|---|
| Thời gian bảo hành | 1 Năm |
| Dòng điện | 131A |
| Công suất | 110kW, 30kW |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 220V, 3 Pha 380V |
| Điện áp điều khiển | 220V |
| Series | Schneider ATS48 |




